| số nhiều | morasses |
overcome the morass
vượt qua đầm lầy
a morass of detail.
một mớ hỗn độn chi tiết.
she would become lost in a morass of lies and explanations.
cô ấy sẽ bị lạc trong một mớ dối trá và giải thích.
The project quickly became a morass of conflicting ideas and opinions.
Dự án nhanh chóng trở thành một mớ hỗn độn các ý tưởng và quan điểm mâu thuẫn.
She found herself stuck in a morass of paperwork.
Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một mớ giấy tờ.
The company is struggling to navigate through the morass of regulations.
Công ty đang phải vật lộn để vượt qua một mớ các quy định.
The political situation in the country is a morass of corruption and instability.
Tình hình chính trị ở đất nước là một mớ hỗn độn của tham nhũng và bất ổn.
He felt like he was sinking deeper into a morass of debt.
Anh cảm thấy như đang chìm sâu hơn vào một mớ nợ nần.
The team tried to avoid getting caught in the morass of office politics.
Đội ngũ cố gắng tránh bị cuốn vào một mớ các vấn đề chính trị văn phòng.
The novel's plot became a confusing morass of subplots and characters.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trở thành một mớ hỗn độn các tình tiết phụ và nhân vật gây khó hiểu.
The company's financial troubles led them into a morass of legal battles.
Những khó khăn về tài chính của công ty đã dẫn họ vào một mớ các vụ kiện tụng.
The team faced a morass of challenges when trying to launch the new product.
Đội ngũ phải đối mặt với một mớ thách thức khi cố gắng ra mắt sản phẩm mới.
The investigation into the scandal revealed a morass of lies and deceit.
Cuộc điều tra về vụ bê bối đã tiết lộ một mớ dối trá và lừa dối.
overcome the morass
vượt qua đầm lầy
a morass of detail.
một mớ hỗn độn chi tiết.
she would become lost in a morass of lies and explanations.
cô ấy sẽ bị lạc trong một mớ dối trá và giải thích.
The project quickly became a morass of conflicting ideas and opinions.
Dự án nhanh chóng trở thành một mớ hỗn độn các ý tưởng và quan điểm mâu thuẫn.
She found herself stuck in a morass of paperwork.
Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một mớ giấy tờ.
The company is struggling to navigate through the morass of regulations.
Công ty đang phải vật lộn để vượt qua một mớ các quy định.
The political situation in the country is a morass of corruption and instability.
Tình hình chính trị ở đất nước là một mớ hỗn độn của tham nhũng và bất ổn.
He felt like he was sinking deeper into a morass of debt.
Anh cảm thấy như đang chìm sâu hơn vào một mớ nợ nần.
The team tried to avoid getting caught in the morass of office politics.
Đội ngũ cố gắng tránh bị cuốn vào một mớ các vấn đề chính trị văn phòng.
The novel's plot became a confusing morass of subplots and characters.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trở thành một mớ hỗn độn các tình tiết phụ và nhân vật gây khó hiểu.
The company's financial troubles led them into a morass of legal battles.
Những khó khăn về tài chính của công ty đã dẫn họ vào một mớ các vụ kiện tụng.
The team faced a morass of challenges when trying to launch the new product.
Đội ngũ phải đối mặt với một mớ thách thức khi cố gắng ra mắt sản phẩm mới.
The investigation into the scandal revealed a morass of lies and deceit.
Cuộc điều tra về vụ bê bối đã tiết lộ một mớ dối trá và lừa dối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay