mosaicism

[Mỹ]/[ˈməʊzɪɪsm]/
[Anh]/[ˈmoʊzɪɪɪsm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hiện diện của hai hoặc nhiều quần thể tế bào có bản chất di truyền khác nhau trong một cá thể; tình trạng mà một cá thể có các tế bào với bản makeup di truyền khác nhau; sự xuất hiện của các mô hoặc cơ quan khác nhau trong một cá thể do sự biến dị di truyền.
Word Forms
số nhiềumosaicisms

Cụm từ & Cách kết hợp

mosaicism pattern

họa tiết mosaicism

mosaicism research

nghiên cứu mosaicism

showing mosaicism

cho thấy mosaicism

with mosaicism

với mosaicism

mosaicism cases

các trường hợp mosaicism

mosaicism diagnosis

chẩn đoán mosaicism

mosaicism effect

tác động của mosaicism

mosaicism presence

sự hiện diện của mosaicism

mosaicism identified

đã xác định mosaicism

mosaicism development

phát triển mosaicism

Câu ví dụ

the genetic testing revealed a surprising instance of mosaicism in the patient's cells.

Kết quả kiểm tra di truyền đã tiết lộ một trường hợp bất ngờ về hiện tượng đa bội thể trong các tế bào của bệnh nhân.

researchers are investigating the prevalence of mosaicism in individuals with autism spectrum disorder.

Nghiên cứu viên đang điều tra tỷ lệ phổ biến của hiện tượng đa bội thể ở những cá nhân mắc rối loạn phổ tự kỷ.

understanding mosaicism is crucial for accurate genetic counseling and risk assessment.

Hiểu về hiện tượng đa bội thể là rất quan trọng đối với tư vấn di truyền chính xác và đánh giá rủi ro.

the presence of mosaicism can complicate the interpretation of genetic test results.

Sự hiện diện của đa bội thể có thể làm phức tạp việc diễn giải kết quả kiểm tra di truyền.

somatic mosaicism arises from mutations occurring after conception, not during gamete formation.

Hiện tượng đa bội thể cơ thể phát sinh từ các đột biến xảy ra sau khi thụ tinh, chứ không phải trong quá trình hình thành giao tử.

germline mosaicism can lead to the transmission of a mutation to offspring, even if the parent is unaffected.

Hiện tượng đa bội thể đường sinh dục có thể dẫn đến việc truyền một đột biến cho con cái, ngay cả khi cha mẹ không bị ảnh hưởng.

the diagnostic challenges associated with mosaicism often require specialized genetic testing techniques.

Các thách thức chẩn đoán liên quan đến hiện tượng đa bội thể thường đòi hỏi các kỹ thuật kiểm tra di truyền chuyên biệt.

mosaicism can manifest with varying degrees of severity, depending on the proportion of affected cells.

Hiện tượng đa bội thể có thể biểu hiện với các mức độ nghiêm trọng khác nhau, tùy thuộc vào tỷ lệ các tế bào bị ảnh hưởng.

the clinical implications of mosaicism are highly variable and depend on the specific genetic alteration.

Các ý nghĩa lâm sàng của hiện tượng đa bội thể rất đa dạng và phụ thuộc vào sự thay đổi di truyền cụ thể.

advanced genomic sequencing technologies are helping to identify and characterize mosaicism more effectively.

Các công nghệ trình tự hóa gen tiên tiến đang giúp xác định và đặc trưng hóa hiện tượng đa bội thể một cách hiệu quả hơn.

the study explored the role of mosaicism in the development of certain cancers.

Nghiên cứu đã khám phá vai trò của hiện tượng đa bội thể trong sự phát triển của một số loại ung thư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay