| số nhiều | motiles |
motile organisms
tinh trùng
motile sperm
tinh trùng di động
motile cells
tế bào di động
motile bacteria
vi khuẩn di động
motile species
loài di động
motile flagella
đuôi roi di động
motile protozoa
động vật nguyên sinh di động
motile larvae
ấu trùng di động
motile structures
cấu trúc di động
motile features
đặc điểm di động
the sperm are motile and swim towards the egg.
tinh trùng di động và bơi về phía trứng.
many bacteria are motile, allowing them to move toward nutrients.
nhiều vi khuẩn di động, cho phép chúng di chuyển về phía chất dinh dưỡng.
motile organisms can adapt to their environment more easily.
các sinh vật di động có thể dễ dàng thích nghi hơn với môi trường của chúng.
the study focused on the motile behavior of certain fish species.
nghiên cứu tập trung vào hành vi di động của một số loài cá nhất định.
motile cells play a crucial role in wound healing.
các tế bào di động đóng vai trò quan trọng trong quá trình làm lành vết thương.
some protozoa are motile and can move using flagella.
một số nguyên sinh vật di động và có thể di chuyển bằng roi.
the motile nature of the organism allows it to escape predators.
tính chất di động của sinh vật cho phép nó thoát khỏi những kẻ săn mồi.
in laboratory settings, motile bacteria can be observed under a microscope.
trong môi trường phòng thí nghiệm, vi khuẩn di động có thể được quan sát dưới kính hiển vi.
researchers are studying how motile cells communicate with each other.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các tế bào di động giao tiếp với nhau.
motile organisms often exhibit complex movement patterns.
các sinh vật di động thường thể hiện các kiểu vận động phức tạp.
motile organisms
tinh trùng
motile sperm
tinh trùng di động
motile cells
tế bào di động
motile bacteria
vi khuẩn di động
motile species
loài di động
motile flagella
đuôi roi di động
motile protozoa
động vật nguyên sinh di động
motile larvae
ấu trùng di động
motile structures
cấu trúc di động
motile features
đặc điểm di động
the sperm are motile and swim towards the egg.
tinh trùng di động và bơi về phía trứng.
many bacteria are motile, allowing them to move toward nutrients.
nhiều vi khuẩn di động, cho phép chúng di chuyển về phía chất dinh dưỡng.
motile organisms can adapt to their environment more easily.
các sinh vật di động có thể dễ dàng thích nghi hơn với môi trường của chúng.
the study focused on the motile behavior of certain fish species.
nghiên cứu tập trung vào hành vi di động của một số loài cá nhất định.
motile cells play a crucial role in wound healing.
các tế bào di động đóng vai trò quan trọng trong quá trình làm lành vết thương.
some protozoa are motile and can move using flagella.
một số nguyên sinh vật di động và có thể di chuyển bằng roi.
the motile nature of the organism allows it to escape predators.
tính chất di động của sinh vật cho phép nó thoát khỏi những kẻ săn mồi.
in laboratory settings, motile bacteria can be observed under a microscope.
trong môi trường phòng thí nghiệm, vi khuẩn di động có thể được quan sát dưới kính hiển vi.
researchers are studying how motile cells communicate with each other.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các tế bào di động giao tiếp với nhau.
motile organisms often exhibit complex movement patterns.
các sinh vật di động thường thể hiện các kiểu vận động phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay