pliable

[Mỹ]/ˈplaɪəbl/
[Anh]/ˈplaɪəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ uốn cong hoặc linh hoạt; dẻo dai; dễ bị ảnh hưởng; thích ứng.

Câu ví dụ

quality leather is pliable and will not crack.

da chất lượng tốt thì dẻo và không bị nứt.

soaked the leather to make it pliable;

ngâm da để làm cho nó dẻo dai;

The clay was pliable and easy to mold.

Đất sét rất dẻo và dễ tạo hình.

She showed a pliable attitude towards the new project.

Cô ấy thể hiện một thái độ linh hoạt đối với dự án mới.

The leather is pliable and comfortable to wear.

Da rất dẻo và thoải mái khi mang.

He has a pliable personality and can adapt to any situation.

Anh ấy có một tính cách dễ thích nghi và có thể thích nghi với bất kỳ tình huống nào.

The material is pliable enough to be stretched and shaped.

Vật liệu đủ dẻo để có thể kéo giãn và tạo hình.

She has a pliable mind that is open to new ideas.

Cô ấy có một tâm trí linh hoạt, cởi mở với những ý tưởng mới.

The chef used a pliable dough to make the perfect pastry.

Đầu bếp đã sử dụng một loại bột dẻo để làm bánh ngọt hoàn hảo.

His pliable nature makes him easy to work with.

Tính cách dễ dãi của anh ấy khiến anh ấy dễ làm việc.

The fabric is pliable and can be easily folded.

Vải dẻo và có thể dễ dàng gấp lại.

She possesses a pliable voice that can adapt to different styles of singing.

Cô ấy sở hữu một giọng nói linh hoạt có thể thích ứng với các phong cách hát khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay