motion-free

[Mỹ]/[ˈməʊʃən ˈfriː]/
[Anh]/[ˈmoʊʃən ˈfriː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có sự chuyển động; đứng yên.; Không liên quan đến sự chuyển động; tĩnh.; Không cần thiết phải di chuyển; ít vận động.

Cụm từ & Cách kết hợp

motion-free environment

môi trường không chuyển động

motion-free zone

vùng không chuyển động

be motion-free

không chuyển động

motion-free state

trạng thái không chuyển động

motion-free design

thiết kế không chuyển động

stay motion-free

giữ trạng thái không chuyển động

motion-free operation

hoạt động không chuyển động

motion-free period

thời gian không chuyển động

motion-free system

hệ thống không chuyển động

motion-free condition

điều kiện không chuyển động

Câu ví dụ

the motion-free environment allowed for precise measurements.

Môi trường không rung lắc cho phép thực hiện các phép đo chính xác.

we designed a motion-free workspace to minimize distractions.

Chúng tôi đã thiết kế một không gian làm việc không rung lắc để giảm thiểu sự xao nhãng.

the patient's motion-free state was crucial for the mri scan.

Tình trạng không rung lắc của bệnh nhân rất quan trọng cho việc chụp MRI.

the experiment required a completely motion-free testing area.

Thí nghiệm đòi hỏi một khu vực thử nghiệm hoàn toàn không rung lắc.

maintaining a motion-free posture is important for yoga.

Duy trì tư thế không rung lắc rất quan trọng cho yoga.

the camera tracked the object in a motion-free background.

Máy ảnh theo dõi đối tượng trong nền không rung lắc.

the surgeon emphasized the need for a motion-free surgical field.

Bác sĩ phẫu thuật nhấn mạnh sự cần thiết của một lĩnh vực phẫu thuật không rung lắc.

the study investigated the effects of motion-free conditions on focus.

Nghiên cứu điều tra những tác động của điều kiện không rung lắc đến sự tập trung.

the virtual reality simulation offered a motion-free experience.

Bản mô phỏng thực tế ảo mang đến trải nghiệm không rung lắc.

the athlete practiced stillness, aiming for a motion-free state.

Vận động viên luyện tập sự tĩnh lặng, hướng tới trạng thái không rung lắc.

the robot operated in a motion-free zone to avoid collisions.

Robot hoạt động trong khu vực không rung lắc để tránh va chạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay