motiver

[Mỹ]/məʊtɪvə/
[Anh]/moʊtɪvər/

Dịch

n. động cơ hoặc lý do cho hành động; chủ đề hoặc ý tưởng trung tâm trong một tác phẩm văn học; mẫu cơ bản hoặc màu sắc trong trang trí; mô típ âm nhạc
adj. liên quan đến chuyển động hoặc động lực
v. thúc đẩy hoặc kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

motiver action

placeholder

motiver change

placeholder

motiver team

placeholder

motiver performance

placeholder

motiver success

placeholder

motiver growth

placeholder

motiver results

placeholder

motiver goals

placeholder

motiver efforts

placeholder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay