motto

[Mỹ]/ˈmɒtəʊ/
[Anh]/ˈmɑːtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. châm ngôn, khẩu hiệu; câu nói
Word Forms
số nhiềumottos

Cụm từ & Cách kết hợp

inspirational motto

motto truyền cảm hứng

personal motto

motto cá nhân

team motto

motto của đội

positive motto

motto tích cực

olympic motto

motto Olympic

school motto

motto trường học

Câu ví dụ

the family motto is ‘Faithful though Unfortunate’.

Phương châm của gia đình là 'Trung thành dù không may mắn'.

The school motto is 'Never lose hope.'

Phương châm của trường là 'Đừng bao giờ đánh mất hy vọng.'

Live and let live is her motto in life.

Sống và để người khác sống là phương châm sống của cô ấy.

His motto is to always strive for excellence.

Phương châm của anh ấy là luôn luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc.

Their family motto is 'Unity is strength'.

Phương châm của gia đình họ là 'Đoàn kết là sức mạnh'.

My motto is to never give up on my dreams.

Phương châm của tôi là không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.

The company's motto is 'Customer satisfaction is our priority'.

Phương châm của công ty là 'Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên của chúng tôi'.

Her personal motto is 'Work hard, play harder'.

Phương châm cá nhân của cô ấy là 'Làm việc chăm chỉ, chơi vui hơn.'

The team's motto is 'Together we can achieve anything'.

Phương châm của đội là 'Cùng nhau chúng ta có thể đạt được bất cứ điều gì.'

His motto in relationships is 'Honesty is the best policy'.

Phương châm của anh ấy trong các mối quan hệ là 'Trung thực là phương pháp tốt nhất'.

The school's motto is 'Striving for excellence in education'.

Phương châm của trường là 'Phấn đấu để đạt được sự xuất sắc trong giáo dục'.

My motto for success is 'Hard work pays off'.

Phương châm của tôi để thành công là 'Chăm chỉ sẽ được đền đáp.'

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay