aphorism

[Mỹ]/ˈæfərɪzəm/
[Anh]/ˈæfərɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một biểu thức ngắn gọn của trí tuệ hoặc nguyên tắc đạo đức, thường dưới dạng một câu nói hoặc châm ngôn
Các dạng của từ
số nhiềuaphorisms

Câu ví dụ

Few writers have coined more aphorisms than Benjamin Franklin.

Có ít nhà văn nào tạo ra nhiều câu ngạn ngữ hơn Benjamin Franklin.

Life is not composed by aphorism,how can we decorate it with pompous cliche&1&s? I send you my most sincere greeting in silence.

Cuộc sống không được tạo nên từ những câu ngạn ngữ, làm thế nào chúng ta có thể trang trí nó bằng những lối diễn đạt sáo rỗng? Tôi gửi đến bạn lời chào thân thiết nhất của tôi trong im lặng.

Benjamin Franklin is known for his aphorisms.

Benjamin Franklin nổi tiếng với những câu ngạn ngữ của ông.

Aphorisms are short statements that express a truth or observation.

Những câu ngạn ngữ là những câu ngắn gọn thể hiện một sự thật hoặc quan sát.

Many philosophers and writers use aphorisms to convey their ideas effectively.

Nhiều nhà triết học và nhà văn sử dụng các câu ngạn ngữ để truyền đạt ý tưởng của họ một cách hiệu quả.

One famous aphorism is 'know thyself' from ancient Greece.

Một câu ngạn ngữ nổi tiếng là 'biết bản thân' từ Hy Lạp cổ đại.

Some people live their lives by aphorisms they find inspiring.

Một số người sống cuộc đời theo những câu ngạn ngữ mà họ thấy truyền cảm hứng.

Aphorisms can be found in literature, philosophy, and everyday conversations.

Những câu ngạn ngữ có thể được tìm thấy trong văn học, triết học và cuộc trò chuyện hàng ngày.

The teacher shared a meaningful aphorism with the students to ponder.

Người giáo viên chia sẻ một câu ngạn ngữ ý nghĩa với học sinh để suy ngẫm.

Aphorisms often contain wisdom and insights in a concise manner.

Những câu ngạn ngữ thường chứa đựng sự khôn ngoan và những hiểu biết sâu sắc một cách ngắn gọn.

The book is filled with aphorisms that provoke thought and reflection.

Cuốn sách chứa đầy những câu ngạn ngữ kích thích tư duy và suy ngẫm.

She collects aphorisms that resonate with her personal beliefs.

Cô ấy sưu tầm những câu ngạn ngữ phù hợp với niềm tin cá nhân của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay