msnbc

[Mỹ]/[ˌɛm ˌɛs ˌen ˌbiː ˈsiː]/
[Anh]/[ˌɛm ˌɛs ˌen ˌbiː ˈsiː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Microsoft-NBC, một mạng tin tức truyền hình Mỹ cũ; nay là một phần của NBC News; MSNBC (như một thương hiệu) ám chỉ các nền tảng số của NBC News.

Cụm từ & Cách kết hợp

msnbc news

Tin tức MSNBC

watching msnbc

Đang xem MSNBC

msnbc report

Báo cáo MSNBC

on msnbc

Trên MSNBC

msnbc channel

Kênh MSNBC

msnbc hosts

Chủ trì MSNBC

msnbc segment

Phần trình bày của MSNBC

msnbc coverage

Bản tin MSNBC

msnbc live

MSNBC trực tiếp

msnbc broadcast

Phát sóng MSNBC

Câu ví dụ

i often check msnbc for breaking news updates.

Tôi thường kiểm tra MSNBC để cập nhật tin tức nóng hổi.

msnbc’s website provides in-depth analysis of current events.

Trang web của MSNBC cung cấp phân tích sâu sắc về các sự kiện hiện tại.

rachel maddow hosts a popular show on msnbc.

Rachel Maddow dẫn một chương trình phổ biến trên MSNBC.

msnbc reported on the latest economic data.

MSNBC đã đưa tin về dữ liệu kinh tế mới nhất.

i watched msnbc’s coverage of the election results.

Tôi đã xem MSNBC tường thuật kết quả bầu cử.

msnbc offers a variety of perspectives on political issues.

MSNBC cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau về các vấn đề chính trị.

the msnbc broadcast included interviews with experts.

Bản phát sóng của MSNBC bao gồm các cuộc phỏng vấn với các chuyên gia.

msnbc’s digital platform is easy to navigate.

Nền tảng số của MSNBC dễ sử dụng.

i follow msnbc on social media for quick updates.

Tôi theo dõi MSNBC trên mạng xã hội để cập nhật nhanh chóng.

msnbc’s journalists are known for their investigative reporting.

Các nhà báo của MSNBC nổi tiếng với báo cáo điều tra của họ.

msnbc presented a detailed report on climate change.

MSNBC đã trình bày một báo cáo chi tiết về biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay