muddies

[Mỹ]/ˈmʌdiz/
[Anh]/ˈmʌdiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm bẩn bằng bùn

Cụm từ & Cách kết hợp

muddies the water

làm mờ đi vấn đề

muddies the issue

làm mờ đi vấn đề

muddies the facts

làm mờ đi sự thật

muddies the clarity

làm mờ đi sự rõ ràng

muddies the message

làm mờ đi thông điệp

muddies the discussion

làm mờ đi cuộc thảo luận

muddies the truth

làm mờ đi sự thật

muddies the process

làm mờ đi quy trình

muddies the strategy

làm mờ đi chiến lược

muddies the perception

làm mờ đi nhận thức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay