muharram

[Mỹ]/məˈhɑːrəm/
[Anh]/məˈhɑrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tháng đầu tiên của lịch Hồi giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

muharram month

tháng Muharram

muharram observance

tôn giáo Muharram

muharram rituals

nghi lễ Muharram

muharram celebrations

các lễ kỷ niệm Muharram

muharram fasting

đói ăn kiêng Muharram

muharram prayers

cầu nguyện Muharram

muharram events

sự kiện Muharram

muharram significance

ý nghĩa của Muharram

muharram traditions

truyền thống Muharram

muharram history

lịch sử Muharram

Câu ví dụ

muharram is the first month of the islamic calendar.

Muharram là tháng đầu tiên của lịch Hồi giáo.

during muharram, many muslims observe fasting.

Trong tháng Muharram, nhiều người Hồi giáo ăn chay.

the significance of muharram is deeply rooted in islamic history.

Ý nghĩa của Muharram ăn sâu trong lịch sử Hồi giáo.

some people commemorate the day of ashura in muharram.

Một số người kỷ niệm ngày Ashura trong tháng Muharram.

muharram is a time for reflection and mourning for many.

Muharram là thời gian để suy ngẫm và tang thương cho nhiều người.

in muharram, it is common to hold religious gatherings.

Trong tháng Muharram, việc tổ chức các buổi tụ họp tôn giáo là điều phổ biến.

many families share stories about the events of muharram.

Nhiều gia đình chia sẻ những câu chuyện về các sự kiện của Muharram.

charity work is often emphasized during muharram.

Công tác từ thiện thường được nhấn mạnh trong tháng Muharram.

muharram serves as a reminder of sacrifice and resilience.

Muharram là lời nhắc nhở về sự hy sinh và kiên cường.

communities come together to mark the significance of muharram.

Các cộng đồng đến với nhau để đánh dấu ý nghĩa của Muharram.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay