multicyclic

[Mỹ]/[ˈmʌltɪˌsaɪklɪk]/
[Anh]/[ˈmʌltɪˌsaɪklɪk]/

Dịch

adj. Có hoặc liên quan đến nhiều chu kỳ; Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều chu kỳ của một quy trình.
n. Một hệ thống hoặc quy trình bao gồm nhiều chu kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

multicyclic process

quy trình đa chu kỳ

multicyclic system

hệ thống đa chu kỳ

multicyclic behavior

hành vi đa chu kỳ

multicyclic application

ứng dụng đa chu kỳ

multicyclic design

thiết kế đa chu kỳ

multicyclic data

dữ liệu đa chu kỳ

multicyclic analysis

phân tích đa chu kỳ

multicyclic structure

cấu trúc đa chu kỳ

multicyclic feedback

phản hồi đa chu kỳ

multicyclic operation

vận hành đa chu kỳ

Câu ví dụ

the multicyclic drug showed promise in early trials.

Loại thuốc đa vòng đã cho thấy hứa hẹn trong các thử nghiệm ban đầu.

researchers are investigating multicyclic resistance mechanisms in bacteria.

Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế kháng đa vòng trong vi khuẩn.

multicyclic peptides are being explored for their potential therapeutic applications.

Các peptit đa vòng đang được khám phá để ứng dụng trị liệu tiềm năng.

the multicyclic process involved several iterative steps.

Quy trình đa vòng bao gồm nhiều bước lặp lại.

we analyzed the multicyclic behavior of the system under various conditions.

Chúng tôi đã phân tích hành vi đa vòng của hệ thống dưới nhiều điều kiện khác nhau.

the multicyclic nature of the reaction pathway was confirmed by spectroscopic data.

Tính chất đa vòng của con đường phản ứng đã được xác nhận bởi dữ liệu quang phổ.

the multicyclic compound exhibited unique structural features.

Hợp chất đa vòng thể hiện các đặc điểm cấu trúc độc đáo.

the study focused on the multicyclic degradation of the polymer.

Nghiên cứu tập trung vào sự phân hủy đa vòng của polymer.

multicyclic flow models are used in reservoir simulation.

Các mô hình dòng chảy đa vòng được sử dụng trong mô phỏng mỏ.

the multicyclic operation of the equipment requires careful monitoring.

Vận hành đa vòng của thiết bị cần được giám sát cẩn thận.

we designed a multicyclic algorithm to optimize the process.

Chúng tôi đã thiết kế một thuật toán đa vòng để tối ưu hóa quy trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay