multicyclic process
quy trình đa chu kỳ
multicyclic system
hệ thống đa chu kỳ
multicyclic behavior
hành vi đa chu kỳ
multicyclic application
ứng dụng đa chu kỳ
multicyclic design
thiết kế đa chu kỳ
multicyclic data
dữ liệu đa chu kỳ
multicyclic analysis
phân tích đa chu kỳ
multicyclic structure
cấu trúc đa chu kỳ
multicyclic feedback
phản hồi đa chu kỳ
multicyclic operation
vận hành đa chu kỳ
the multicyclic drug showed promise in early trials.
Loại thuốc đa vòng đã cho thấy hứa hẹn trong các thử nghiệm ban đầu.
researchers are investigating multicyclic resistance mechanisms in bacteria.
Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế kháng đa vòng trong vi khuẩn.
multicyclic peptides are being explored for their potential therapeutic applications.
Các peptit đa vòng đang được khám phá để ứng dụng trị liệu tiềm năng.
the multicyclic process involved several iterative steps.
Quy trình đa vòng bao gồm nhiều bước lặp lại.
we analyzed the multicyclic behavior of the system under various conditions.
Chúng tôi đã phân tích hành vi đa vòng của hệ thống dưới nhiều điều kiện khác nhau.
the multicyclic nature of the reaction pathway was confirmed by spectroscopic data.
Tính chất đa vòng của con đường phản ứng đã được xác nhận bởi dữ liệu quang phổ.
the multicyclic compound exhibited unique structural features.
Hợp chất đa vòng thể hiện các đặc điểm cấu trúc độc đáo.
the study focused on the multicyclic degradation of the polymer.
Nghiên cứu tập trung vào sự phân hủy đa vòng của polymer.
multicyclic flow models are used in reservoir simulation.
Các mô hình dòng chảy đa vòng được sử dụng trong mô phỏng mỏ.
the multicyclic operation of the equipment requires careful monitoring.
Vận hành đa vòng của thiết bị cần được giám sát cẩn thận.
we designed a multicyclic algorithm to optimize the process.
Chúng tôi đã thiết kế một thuật toán đa vòng để tối ưu hóa quy trình.
multicyclic process
quy trình đa chu kỳ
multicyclic system
hệ thống đa chu kỳ
multicyclic behavior
hành vi đa chu kỳ
multicyclic application
ứng dụng đa chu kỳ
multicyclic design
thiết kế đa chu kỳ
multicyclic data
dữ liệu đa chu kỳ
multicyclic analysis
phân tích đa chu kỳ
multicyclic structure
cấu trúc đa chu kỳ
multicyclic feedback
phản hồi đa chu kỳ
multicyclic operation
vận hành đa chu kỳ
the multicyclic drug showed promise in early trials.
Loại thuốc đa vòng đã cho thấy hứa hẹn trong các thử nghiệm ban đầu.
researchers are investigating multicyclic resistance mechanisms in bacteria.
Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế kháng đa vòng trong vi khuẩn.
multicyclic peptides are being explored for their potential therapeutic applications.
Các peptit đa vòng đang được khám phá để ứng dụng trị liệu tiềm năng.
the multicyclic process involved several iterative steps.
Quy trình đa vòng bao gồm nhiều bước lặp lại.
we analyzed the multicyclic behavior of the system under various conditions.
Chúng tôi đã phân tích hành vi đa vòng của hệ thống dưới nhiều điều kiện khác nhau.
the multicyclic nature of the reaction pathway was confirmed by spectroscopic data.
Tính chất đa vòng của con đường phản ứng đã được xác nhận bởi dữ liệu quang phổ.
the multicyclic compound exhibited unique structural features.
Hợp chất đa vòng thể hiện các đặc điểm cấu trúc độc đáo.
the study focused on the multicyclic degradation of the polymer.
Nghiên cứu tập trung vào sự phân hủy đa vòng của polymer.
multicyclic flow models are used in reservoir simulation.
Các mô hình dòng chảy đa vòng được sử dụng trong mô phỏng mỏ.
the multicyclic operation of the equipment requires careful monitoring.
Vận hành đa vòng của thiết bị cần được giám sát cẩn thận.
we designed a multicyclic algorithm to optimize the process.
Chúng tôi đã thiết kế một thuật toán đa vòng để tối ưu hóa quy trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay