recurring problem
vấn đề lặp lại
recurring theme
chủ đề lặp lại
recurring dream
cơn mơ lặp lại
recurring issue
vấn đề tái diễn
recurring costs
chi phí lặp lại
recurring event
sự kiện lặp lại
recurring error
lỗi lặp lại
recurring payments
thanh toán lặp lại
recurring question
câu hỏi lặp lại
recurring visits
các chuyến thăm lặp lại
the recurring dream always involved a dark forest.
Áo mơ lặp đi lặp lại luôn liên quan đến một khu rừng tối tăm.
we noticed a recurring theme in her artwork: nature and loss.
Chúng tôi nhận thấy một chủ đề lặp đi lặp lại trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy: thiên nhiên và mất mát.
recurring headaches prompted her to see a doctor.
Nhưng đau đầu lặp đi lặp lại khiến cô ấy phải đi khám bác sĩ.
the recurring characters in the series created a sense of familiarity.
Những nhân vật lặp đi lặp lại trong loạt phim tạo ra cảm giác quen thuộc.
he has a recurring role in the television show.
Anh ấy có một vai diễn lặp lại trong chương trình truyền hình.
the recurring problem with the software was slow performance.
Vấn đề lặp đi lặp lại với phần mềm là hiệu suất chậm.
there were recurring complaints about the noise levels.
Có những khiếu nại lặp đi lặp lại về mức độ ồn.
the recurring question during the meeting was about the budget.
Câu hỏi lặp đi lặp lại trong cuộc họp là về ngân sách.
the recurring event is the annual company picnic.
Sự kiện lặp đi lặp lại là buổi dã ngoại hàng năm của công ty.
the recurring use of symbolism added depth to the novel.
Việc sử dụng biểu tượng lặp đi lặp lại đã thêm chiều sâu cho cuốn tiểu thuyết.
recurring maintenance is essential for the longevity of the equipment.
Bảo trì lặp đi lặp lại là điều cần thiết cho tuổi thọ của thiết bị.
recurring problem
vấn đề lặp lại
recurring theme
chủ đề lặp lại
recurring dream
cơn mơ lặp lại
recurring issue
vấn đề tái diễn
recurring costs
chi phí lặp lại
recurring event
sự kiện lặp lại
recurring error
lỗi lặp lại
recurring payments
thanh toán lặp lại
recurring question
câu hỏi lặp lại
recurring visits
các chuyến thăm lặp lại
the recurring dream always involved a dark forest.
Áo mơ lặp đi lặp lại luôn liên quan đến một khu rừng tối tăm.
we noticed a recurring theme in her artwork: nature and loss.
Chúng tôi nhận thấy một chủ đề lặp đi lặp lại trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy: thiên nhiên và mất mát.
recurring headaches prompted her to see a doctor.
Nhưng đau đầu lặp đi lặp lại khiến cô ấy phải đi khám bác sĩ.
the recurring characters in the series created a sense of familiarity.
Những nhân vật lặp đi lặp lại trong loạt phim tạo ra cảm giác quen thuộc.
he has a recurring role in the television show.
Anh ấy có một vai diễn lặp lại trong chương trình truyền hình.
the recurring problem with the software was slow performance.
Vấn đề lặp đi lặp lại với phần mềm là hiệu suất chậm.
there were recurring complaints about the noise levels.
Có những khiếu nại lặp đi lặp lại về mức độ ồn.
the recurring question during the meeting was about the budget.
Câu hỏi lặp đi lặp lại trong cuộc họp là về ngân sách.
the recurring event is the annual company picnic.
Sự kiện lặp đi lặp lại là buổi dã ngoại hàng năm của công ty.
the recurring use of symbolism added depth to the novel.
Việc sử dụng biểu tượng lặp đi lặp lại đã thêm chiều sâu cho cuốn tiểu thuyết.
recurring maintenance is essential for the longevity of the equipment.
Bảo trì lặp đi lặp lại là điều cần thiết cho tuổi thọ của thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay