multifaceted approach
phương pháp đa diện
multifaceted problem
vấn đề đa diện
multifaceted nature
bản chất đa diện
multifaceted strategy
chiến lược đa diện
multifaceted issue
vấn đề phức tạp
multifaceted perspective
quan điểm đa diện
multifaceted talent
tài năng đa diện
multifaceted identity
danh tính đa diện
multifaceted skills
kỹ năng đa diện
multifaceted role
vai trò đa diện
her personality is multifaceted, making her a great friend.
tính cách của cô ấy là đa diện, khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
the issue is multifaceted and requires careful consideration.
vấn đề là đa diện và đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
he has a multifaceted career that includes writing and teaching.
anh ấy có sự nghiệp đa diện bao gồm viết và dạy.
the city's culture is multifaceted, blending various traditions.
văn hóa của thành phố là đa diện, pha trộn nhiều truyền thống khác nhau.
understanding the multifaceted nature of the problem is essential.
hiểu bản chất đa diện của vấn đề là điều cần thiết.
her multifaceted talents make her stand out in the industry.
tài năng đa diện của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong ngành.
the project has multifaceted goals that need to be addressed.
dự án có nhiều mục tiêu đa diện cần được giải quyết.
his multifaceted approach to learning has proven effective.
phương pháp tiếp cận đa diện của anh ấy đối với việc học đã chứng tỏ là hiệu quả.
the artist's work is known for its multifaceted themes.
công việc của nghệ sĩ nổi tiếng với các chủ đề đa diện.
she has a multifaceted view of the world shaped by her experiences.
cô ấy có một cái nhìn đa diện về thế giới được định hình bởi những kinh nghiệm của cô ấy.
multifaceted approach
phương pháp đa diện
multifaceted problem
vấn đề đa diện
multifaceted nature
bản chất đa diện
multifaceted strategy
chiến lược đa diện
multifaceted issue
vấn đề phức tạp
multifaceted perspective
quan điểm đa diện
multifaceted talent
tài năng đa diện
multifaceted identity
danh tính đa diện
multifaceted skills
kỹ năng đa diện
multifaceted role
vai trò đa diện
her personality is multifaceted, making her a great friend.
tính cách của cô ấy là đa diện, khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
the issue is multifaceted and requires careful consideration.
vấn đề là đa diện và đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
he has a multifaceted career that includes writing and teaching.
anh ấy có sự nghiệp đa diện bao gồm viết và dạy.
the city's culture is multifaceted, blending various traditions.
văn hóa của thành phố là đa diện, pha trộn nhiều truyền thống khác nhau.
understanding the multifaceted nature of the problem is essential.
hiểu bản chất đa diện của vấn đề là điều cần thiết.
her multifaceted talents make her stand out in the industry.
tài năng đa diện của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong ngành.
the project has multifaceted goals that need to be addressed.
dự án có nhiều mục tiêu đa diện cần được giải quyết.
his multifaceted approach to learning has proven effective.
phương pháp tiếp cận đa diện của anh ấy đối với việc học đã chứng tỏ là hiệu quả.
the artist's work is known for its multifaceted themes.
công việc của nghệ sĩ nổi tiếng với các chủ đề đa diện.
she has a multifaceted view of the world shaped by her experiences.
cô ấy có một cái nhìn đa diện về thế giới được định hình bởi những kinh nghiệm của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay