multihued landscape
phong cảnh đa sắc
multihued fabric
vải đa sắc
becoming multihued
đang trở nên đa sắc
multihued sunset
chiều tà đa sắc
a multihued dream
một giấc mơ đa sắc
multihued feathers
những chiếc lông đa sắc
seemingly multihued
dường như đa sắc
multihued glow
sự tỏa sáng đa sắc
with multihued hues
với những sắc màu đa dạng
richly multihued
rất đa sắc
the sunset painted the sky with multihued glory.
Chiếc hoàng hôn vẽ bầu trời bằng vẻ đẹp nhiều sắc màu.
she wore a multihued scarf that shimmered in the light.
Cô ấy mặc một chiếc khăn choàng nhiều màu lấp lánh trong ánh sáng.
the artist used multihued pigments to create a vibrant landscape.
Nhà nghệ thuật sử dụng các loại mài nhiều màu để tạo ra một khung cảnh sinh động.
the peacock’s feathers displayed a stunning array of multihued colors.
Các loại lông của chim công thể hiện một loạt màu sắc nhiều sắc rất ấn tượng.
the stained-glass window cast a multihued glow across the room.
Cửa sổ kính màu chiếu ra một ánh sáng nhiều sắc màu khắp căn phòng.
the butterfly’s wings were a marvel of multihued patterns.
Cánh bướm là một kỳ quan của các mô hình nhiều màu sắc.
the coral reef teemed with life and multihued corals.
Rạn san hô đầy ắp sự sống và các loại san hô nhiều màu sắc.
the child’s drawing featured a multihued rainbow across the page.
Bức tranh của trẻ em có một cầu vồng nhiều màu sắc trải dài trên trang.
the fabric was woven with a complex pattern of multihued threads.
Vải được dệt với một mô hình phức tạp của các sợi nhiều màu sắc.
the ice cream sundae was topped with a swirl of multihued sprinkles.
Bữa kem được trang trí với những hạt màu sắc quay tròn.
the desert sands shifted, revealing a landscape of multihued dunes.
Các cát sa mạc di chuyển, tiết lộ một khung cảnh của những đồi cát nhiều màu sắc.
multihued landscape
phong cảnh đa sắc
multihued fabric
vải đa sắc
becoming multihued
đang trở nên đa sắc
multihued sunset
chiều tà đa sắc
a multihued dream
một giấc mơ đa sắc
multihued feathers
những chiếc lông đa sắc
seemingly multihued
dường như đa sắc
multihued glow
sự tỏa sáng đa sắc
with multihued hues
với những sắc màu đa dạng
richly multihued
rất đa sắc
the sunset painted the sky with multihued glory.
Chiếc hoàng hôn vẽ bầu trời bằng vẻ đẹp nhiều sắc màu.
she wore a multihued scarf that shimmered in the light.
Cô ấy mặc một chiếc khăn choàng nhiều màu lấp lánh trong ánh sáng.
the artist used multihued pigments to create a vibrant landscape.
Nhà nghệ thuật sử dụng các loại mài nhiều màu để tạo ra một khung cảnh sinh động.
the peacock’s feathers displayed a stunning array of multihued colors.
Các loại lông của chim công thể hiện một loạt màu sắc nhiều sắc rất ấn tượng.
the stained-glass window cast a multihued glow across the room.
Cửa sổ kính màu chiếu ra một ánh sáng nhiều sắc màu khắp căn phòng.
the butterfly’s wings were a marvel of multihued patterns.
Cánh bướm là một kỳ quan của các mô hình nhiều màu sắc.
the coral reef teemed with life and multihued corals.
Rạn san hô đầy ắp sự sống và các loại san hô nhiều màu sắc.
the child’s drawing featured a multihued rainbow across the page.
Bức tranh của trẻ em có một cầu vồng nhiều màu sắc trải dài trên trang.
the fabric was woven with a complex pattern of multihued threads.
Vải được dệt với một mô hình phức tạp của các sợi nhiều màu sắc.
the ice cream sundae was topped with a swirl of multihued sprinkles.
Bữa kem được trang trí với những hạt màu sắc quay tròn.
the desert sands shifted, revealing a landscape of multihued dunes.
Các cát sa mạc di chuyển, tiết lộ một khung cảnh của những đồi cát nhiều màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay