multilayeredness

[Mỹ]/ˌmʌltiˈleɪədnes/
[Anh]/ˌmʌltiˈlerdnes/

Dịch

n. chất hoặc trạng thái có nhiều lớp; được tạo thành hoặc sắp xếp ở nhiều cấp độ hoặc tầng.

Cụm từ & Cách kết hợp

the multilayeredness

tính nhiều lớp

demonstrating multilayeredness

chỉ ra tính nhiều lớp

exhibiting multilayeredness

thể hiện tính nhiều lớp

multilayeredness of structure

tính nhiều lớp của cấu trúc

analyzing multilayeredness

phân tích tính nhiều lớp

multilayeredness in systems

tính nhiều lớp trong hệ thống

complex multilayeredness

tính nhiều lớp phức tạp

structural multilayeredness

tính nhiều lớp về cấu trúc

multilayeredness and complexity

tính nhiều lớp và sự phức tạp

overcoming multilayeredness

vượt qua tính nhiều lớp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay