multimillionaires

[Mỹ]/ˌmʌltiˈmɪljəˌnɛəz/
[Anh]/ˌmʌltiˈmɪljəˌnɛrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cá nhân có tài sản được đo lường bằng triệu; những người có giá trị ròng ít nhất mười triệu

Cụm từ & Cách kết hợp

rich multimillionaires

những tỷ phú siêu giàu

famous multimillionaires

những tỷ phú nổi tiếng

young multimillionaires

những tỷ phú trẻ tuổi

self-made multimillionaires

những tỷ phú tự tạo

successful multimillionaires

những tỷ phú thành đạt

wealthy multimillionaires

những tỷ phú giàu có

influential multimillionaires

những tỷ phú có ảnh hưởng

notable multimillionaires

những tỷ phú đáng chú ý

aspiring multimillionaires

những tỷ phú đầy tham vọng

renowned multimillionaires

những tỷ phú danh tiếng

Câu ví dụ

many multimillionaires invest in startups to diversify their portfolios.

Nhiều triệu phú đầu tư vào các công ty khởi nghiệp để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.

multimillionaires often have access to exclusive events and networking opportunities.

Các triệu phú thường có quyền truy cập vào các sự kiện và cơ hội networking độc quyền.

the lifestyle of multimillionaires can be vastly different from that of average citizens.

Phong cách sống của các triệu phú có thể rất khác so với những người bình thường.

many multimillionaires are philanthropists who donate to various charities.

Nhiều triệu phú là những nhà từ thiện quyên góp cho các tổ chức từ thiện khác nhau.

some multimillionaires prefer to remain low-key and avoid the spotlight.

Một số triệu phú thích giữ kín và tránh sự chú ý.

multimillionaires often hire financial advisors to manage their wealth.

Các triệu phú thường thuê các cố vấn tài chính để quản lý tài sản của họ.

in today's economy, many multimillionaires are self-made entrepreneurs.

Trong nền kinh tế hiện tại, nhiều triệu phú là những doanh nhân tự tạo dựng.

multimillionaires frequently travel to exotic locations for vacations.

Các triệu phú thường xuyên đi du lịch đến những địa điểm kỳ lạ để nghỉ dưỡng.

some multimillionaires invest in real estate as a way to grow their wealth.

Một số triệu phú đầu tư vào bất động sản như một cách để tăng thêm sự giàu có của họ.

multimillionaires often contribute to political campaigns to influence policy.

Các triệu phú thường đóng góp vào các chiến dịch chính trị để gây ảnh hưởng đến chính sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay