billionaires

[Mỹ]/ˈbɪljənɛərəz/
[Anh]/ˈbɪljənɛrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của tỷ phú

Cụm từ & Cách kết hợp

billionaires' wealth

sức giàu có của tỷ phú

list of billionaires

danh sách tỷ phú

billionaire philanthropist

nhà từ thiện tỷ phú

become a billionaire

trở thành tỷ phú

billionaire lifestyle

phong cách sống của tỷ phú

billionaire's club

câu lạc bộ tỷ phú

billionaire investor

nhà đầu tư tỷ phú

billionaire's mansion

biệt thự của tỷ phú

a billionaire empire

đế chế tỷ phú

billionaires' influence

sự ảnh hưởng của tỷ phú

Câu ví dụ

billionaires often invest in technology startups.

Những tỷ phú thường xuyên đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ.

many billionaires are involved in philanthropy.

Nhiều tỷ phú tham gia vào hoạt động từ thiện.

billionaires frequently attend exclusive events.

Những tỷ phú thường xuyên tham dự các sự kiện độc quyền.

some billionaires have their own private islands.

Một số tỷ phú có hòn đảo tư nhân của riêng họ.

billionaires are often featured in the media.

Những tỷ phú thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông.

many billionaires started from humble beginnings.

Nhiều tỷ phú bắt đầu từ những khởi đầu khiêm tốn.

billionaires can influence global markets.

Những tỷ phú có thể ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.

some billionaires advocate for climate change initiatives.

Một số tỷ phú ủng hộ các sáng kiến ​​biến đổi khí hậu.

billionaires often have diverse investment portfolios.

Những tỷ phú thường có các danh mục đầu tư đa dạng.

networking is essential for billionaires to grow their influence.

Mạng lưới là điều cần thiết để những tỷ phú mở rộng ảnh hưởng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay