multipedal

[Mỹ]/[ˈmʌltɪpiːdl]/
[Anh]/[ˈmʌltɪpiːdl]/

Dịch

adj. Có nhiều chân hoặc chân dài; Liên quan đến hoặc có nhiều chân hoặc chân dài.
n. Một sinh vật hoặc cấu trúc có nhiều chân hoặc chân dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

multipedal design

thiết kế đa chân

multipedal robot

robot đa chân

becoming multipedal

trở thành đa chân

multipedal locomotion

di chuyển đa chân

highly multipedal

rất đa chân

multipedal system

hệ thống đa chân

using multipedal

sử dụng đa chân

multipedal creature

tạo vật đa chân

a multipedal form

một hình dạng đa chân

developing multipedal

phát triển đa chân

Câu ví dụ

the ancient temple featured a multipedal entrance with intricate carvings.

Ngôi đền cổ có lối vào đa chân với những họa tiết tinh xảo.

the robot's multipedal design allowed it to navigate uneven terrain.

Thiết kế đa chân của robot giúp nó di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.

scientists observed a multipedal starfish during their deep-sea exploration.

Các nhà khoa học quan sát một loài sao biển đa chân trong chuyến khám phá dưới đáy biển của họ.

the artist's sculpture incorporated a striking multipedal form.

Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ kết hợp một hình dạng đa chân ấn tượng.

the creature's multipedal locomotion was fascinating to watch.

Chế độ di chuyển đa chân của sinh vật này rất thú vị để quan sát.

the engineering challenge was to design a stable multipedal vehicle.

Thách thức kỹ thuật là thiết kế một phương tiện đa chân ổn định.

the fossil revealed a previously unknown multipedal invertebrate.

Di hóa thạch đã tiết lộ một loài động vật không xương sống đa chân chưa từng biết đến.

the child's drawing depicted a fantastical multipedal monster.

Bản vẽ của đứa trẻ mô tả một sinh vật đa chân kỳ ảo.

the study examined the biomechanics of multipedal movement in insects.

Nghiên cứu đã xem xét cơ học sinh vật học của chuyển động đa chân ở côn trùng.

the design team explored various multipedal configurations for the robot.

Đội ngũ thiết kế đã khám phá nhiều cấu hình đa chân khác nhau cho robot.

the unique creature possessed a multipedal structure unlike any other.

Loài sinh vật độc đáo này có cấu trúc đa chân khác biệt so với bất kỳ loài nào khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay