multiskilled worker
nhân viên đa kỹ năng
multiskilled employees
nhân viên đa kỹ năng
multiskilled team
đội ngũ đa kỹ năng
multiskilled workforce
lực lượng lao động đa kỹ năng
multiskilled staff
nhân viên đa kỹ năng
multiskilled technician
kỹ thuật viên đa kỹ năng
multiskilled operators
người vận hành đa kỹ năng
multiskilled professionals
chuyên gia đa kỹ năng
multiskilled role
vai trò đa kỹ năng
the company is hiring a multiskilled technician to handle repairs and routine maintenance.
Công ty đang tuyển dụng một kỹ thuật viên đa năng để xử lý sửa chữa và bảo trì định kỳ.
our multiskilled team can design, build, and test the product under one roof.
Đội ngũ đa năng của chúng tôi có thể thiết kế, xây dựng và thử nghiệm sản phẩm trong một mái nhà.
she is a multiskilled professional who thrives in fast-paced startup environments.
Cô ấy là một chuyên gia đa năng phát triển mạnh trong môi trường startup tốc độ cao.
a multiskilled workforce helps small businesses stay flexible during peak seasons.
Lực lượng lao động đa năng giúp các doanh nghiệp nhỏ linh hoạt trong mùa cao điểm.
the hospital relies on multiskilled staff to cover shifts when demand spikes.
Bệnh viện dựa vào nhân viên đa năng để đảm nhận các ca khi nhu cầu tăng cao.
we need a multiskilled engineer with strong troubleshooting and documentation skills.
Chúng tôi cần một kỹ sư đa năng với kỹ năng khắc phục sự cố và lập tài liệu mạnh mẽ.
multiskilled operators can switch between machines without slowing down production.
Những người vận hành đa năng có thể chuyển đổi giữa các máy móc mà không làm chậm quá trình sản xuất.
he became multiskilled through cross-training and on-the-job mentoring.
Anh ấy trở nên đa năng thông qua đào tạo chéo và cố vấn tại nơi làm việc.
the project benefited from a multiskilled approach that reduced handoffs and delays.
Dự án được hưởng lợi từ cách tiếp cận đa năng giúp giảm thiểu việc chuyển giao và trì hoãn.
managers value multiskilled employees who can fill gaps when priorities change.
Các nhà quản lý đánh giá cao nhân viên đa năng có thể lấp đầy khoảng trống khi ưu tiên thay đổi.
as a multiskilled worker, he handles customer support, invoicing, and scheduling.
Với tư cách là người lao động đa năng, anh ấy xử lý hỗ trợ khách hàng, lập hóa đơn và lên lịch.
the training program develops multiskilled staff for logistics and warehouse operations.
Chương trình đào tạo phát triển nhân viên đa năng cho hoạt động logistics và kho bãi.
multiskilled worker
nhân viên đa kỹ năng
multiskilled employees
nhân viên đa kỹ năng
multiskilled team
đội ngũ đa kỹ năng
multiskilled workforce
lực lượng lao động đa kỹ năng
multiskilled staff
nhân viên đa kỹ năng
multiskilled technician
kỹ thuật viên đa kỹ năng
multiskilled operators
người vận hành đa kỹ năng
multiskilled professionals
chuyên gia đa kỹ năng
multiskilled role
vai trò đa kỹ năng
the company is hiring a multiskilled technician to handle repairs and routine maintenance.
Công ty đang tuyển dụng một kỹ thuật viên đa năng để xử lý sửa chữa và bảo trì định kỳ.
our multiskilled team can design, build, and test the product under one roof.
Đội ngũ đa năng của chúng tôi có thể thiết kế, xây dựng và thử nghiệm sản phẩm trong một mái nhà.
she is a multiskilled professional who thrives in fast-paced startup environments.
Cô ấy là một chuyên gia đa năng phát triển mạnh trong môi trường startup tốc độ cao.
a multiskilled workforce helps small businesses stay flexible during peak seasons.
Lực lượng lao động đa năng giúp các doanh nghiệp nhỏ linh hoạt trong mùa cao điểm.
the hospital relies on multiskilled staff to cover shifts when demand spikes.
Bệnh viện dựa vào nhân viên đa năng để đảm nhận các ca khi nhu cầu tăng cao.
we need a multiskilled engineer with strong troubleshooting and documentation skills.
Chúng tôi cần một kỹ sư đa năng với kỹ năng khắc phục sự cố và lập tài liệu mạnh mẽ.
multiskilled operators can switch between machines without slowing down production.
Những người vận hành đa năng có thể chuyển đổi giữa các máy móc mà không làm chậm quá trình sản xuất.
he became multiskilled through cross-training and on-the-job mentoring.
Anh ấy trở nên đa năng thông qua đào tạo chéo và cố vấn tại nơi làm việc.
the project benefited from a multiskilled approach that reduced handoffs and delays.
Dự án được hưởng lợi từ cách tiếp cận đa năng giúp giảm thiểu việc chuyển giao và trì hoãn.
managers value multiskilled employees who can fill gaps when priorities change.
Các nhà quản lý đánh giá cao nhân viên đa năng có thể lấp đầy khoảng trống khi ưu tiên thay đổi.
as a multiskilled worker, he handles customer support, invoicing, and scheduling.
Với tư cách là người lao động đa năng, anh ấy xử lý hỗ trợ khách hàng, lập hóa đơn và lên lịch.
the training program develops multiskilled staff for logistics and warehouse operations.
Chương trình đào tạo phát triển nhân viên đa năng cho hoạt động logistics và kho bãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay