multisyllabic

[Mỹ]/ˌmʌltiˈsɪləbɪk/
[Anh]/ˌmʌltiˈsɪləbɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều âm tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

multisyllabic word

từ đa âm tiết

multisyllabic language

ngôn ngữ đa âm tiết

multisyllabic names

tên đa âm tiết

multisyllabic phrases

cụm từ đa âm tiết

multisyllabic structure

cấu trúc đa âm tiết

multisyllabic sounds

âm thanh đa âm tiết

multisyllabic vocabulary

từ vựng đa âm tiết

multisyllabic analysis

phân tích đa âm tiết

multisyllabic patterns

mẫu đa âm tiết

multisyllabic expressions

biểu thức đa âm tiết

Câu ví dụ

multisyllabic words can be challenging for young learners.

Những từ đa âm tiết có thể gây khó khăn cho người học trẻ.

in linguistics, multisyllabic expressions are often analyzed.

Trong ngôn ngữ học, các biểu thức đa âm tiết thường được phân tích.

children enjoy learning multisyllabic songs.

Trẻ em thích học các bài hát đa âm tiết.

multisyllabic names can be difficult to pronounce.

Những cái tên đa âm tiết có thể khó phát âm.

teachers often focus on multisyllabic vocabulary in lessons.

Giáo viên thường tập trung vào từ vựng đa âm tiết trong các bài học.

understanding multisyllabic structures is essential for language proficiency.

Hiểu các cấu trúc đa âm tiết là điều cần thiết cho trình độ thông thạo ngôn ngữ.

she has a talent for creating multisyllabic rhymes.

Cô ấy có tài tạo ra các vần đa âm tiết.

multisyllabic adjectives can enhance descriptive writing.

Những tính từ đa âm tiết có thể nâng cao khả năng viết mô tả.

many multisyllabic terms are derived from latin and greek.

Nhiều thuật ngữ đa âm tiết bắt nguồn từ tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp.

practicing multisyllabic pronunciation can improve fluency.

Việc luyện phát âm đa âm tiết có thể cải thiện sự lưu loát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay