municipal

[Mỹ]/mjuːˈnɪsɪpl/
[Anh]/mjuːˈnɪsɪpl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một thành phố hoặc chính quyền địa phương của nó
Các dạng của từ
số nhiềumunicipals

Cụm từ & Cách kết hợp

municipal government

chính quyền địa phương

municipal services

dịch vụ đô thị

municipal laws

luật đô thị

municipal sewage

xử lý nước thải đô thị

municipal engineering

kỹ thuật đô thị

municipal facilities

cơ sở hạ tầng đô thị

municipal waste

rác thải đô thị

municipal refuse

rác thải đô thị

municipal works

công trình đô thị

municipal bond

trái phiếu đô thị

municipal council

hội đồng đô thị

municipal court

tòa án thành phố

Câu ví dụ

national and municipal elections.

các cuộc bầu cử quốc gia và địa phương.

the ambit of municipal legislation;

phạm vi của quy định đô thị;

incineration of municipal refuse

thiêu đốt rác thải đô thị

a portfolio of insured municipal securities.

một danh mục các chứng khoán đô thị được bảo hiểm.

The city is planning to build a municipal library.

Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một thư viện địa phương.

He works in the municipal government.

Anh ấy làm việc trong chính quyền địa phương.

municipal relief funds had long since run dry.

Quỹ cứu trợ địa phương đã cạn kiệt.

An angry mob gathered outside the municipal building.

Một đám đông giận dữ đã tụ tập bên ngoài tòa nhà chính quyền địa phương.

the mayor was accused of using municipal funds for personal gain.

Thị trưởng bị cáo buộc sử dụng quỹ địa phương cho lợi ích cá nhân.

a municipal register of births, marriages, and deaths

một sổ đăng ký khai sinh, kết hôn và tử vong của địa phương

What is the Municipal Authority's attitude to the proposal of a tunnel across the river?

Quan điểm của Cơ quan Địa phương về đề xuất xây dựng đường hầm qua sông là gì?

The municipal government has given its blessing to the plan of a new bridge.

Chính quyền thành phố đã ban phước cho kế hoạch xây dựng một cây cầu mới.

Mr Charles was elected (the) chairman of the municipal education committee.

Ông Charles được bầu làm chủ tịch ủy ban giáo dục địa phương.

The municipal authorities have kept the roads up well.

Các cơ quan chức năng địa phương đã duy trì tốt tình trạng đường xá.

The municipal government has decided to have a clampdown on building new business centre buildings.

Chính quyền địa phương đã quyết định siết chặt việc xây dựng các tòa nhà trung tâm kinh doanh mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay