murmuring

[Mỹ]/[ˈmɜːmɪŋ]/
[Anh]/[ˈmɜːrmɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tiếng rì rào, tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ, không rõ ràng; một lời lẩm bẩm; Một lời phàn nàn hoặc bày tỏ sự bất mãn một cách nhẹ nhàng.
v. Nói hoặc phát ra âm thanh nhỏ nhẹ, liên tục, không rõ ràng; Phàn nàn hoặc bày tỏ sự bất mãn một cách nhẹ nhàng.
adj. Bày tỏ sự bất mãn một cách nhẹ nhàng.
Word Forms
số nhiềumurmurings

Cụm từ & Cách kết hợp

murmuring stream

suối thì thầm

murmuring voice

giọng thì thầm

softly murmuring

thì thầm nhẹ nhàng

murmuring crowd

đám đông thì thầm

murmuring wind

gió thì thầm

murmuring brook

suối nhỏ thì thầm

murmuring tones

trầm bồn thì thầm

murmuring lips

môi thì thầm

murmuring sound

tiếng thì thầm

murmuring river

sông thì thầm

Câu ví dụ

i could hear the river murmuring softly as i walked along the bank.

Tôi có thể nghe thấy dòng sông thì thầm nhẹ nhàng khi tôi đi dọc theo bờ sông.

the crowd was murmuring with excitement before the concert began.

Đám đông thì thầm phấn khích trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

a gentle murmuring filled the air as the bees gathered nectar.

Một tiếng thì thầm nhẹ nhàng lan tỏa trong không khí khi những chú ong thu thập mật hoa.

the old woman sat by the fire, murmuring a lullaby to her grandchild.

Người phụ nữ lớn tuổi ngồi bên đống lửa, thì thầm một bài ru cho cháu của mình.

the wind was murmuring through the leaves of the ancient oak tree.

Gió thì thầm xuyên qua những tán lá của cây sồi cổ thụ.

he could hear the murmuring of the engine as he worked on the car.

Anh ấy có thể nghe thấy tiếng động cơ thì thầm khi anh ấy làm việc trên chiếc xe.

the children were murmuring amongst themselves about the surprise party.

Những đứa trẻ thì thầm với nhau về bữa tiệc bất ngờ.

a low murmuring of conversation drifted from the next room.

Một cuộc trò chuyện thì thầm nhẹ nhàng lan tỏa từ phòng bên cạnh.

the professor listened to the murmuring of the students' questions.

Giáo sư lắng nghe những câu hỏi thì thầm của sinh viên.

the forest echoed with the murmuring of the nearby waterfall.

Khu rừng vang vọng với tiếng thì thầm của thác nước gần đó.

she responded to the murmuring of the crowd with a smile.

Cô ấy đáp lại tiếng thì thầm của đám đông bằng một nụ cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay