muscled arms
bắp tay cơ bắp
highly muscled
cơ bắp cuồn cuộn
muscled physique
vóc dáng cơ bắp
well-muscled
phát triển cơ bắp tốt
muscled chest
ngực cơ bắp
getting muscled
đang có cơ bắp
muscled legs
chân cơ bắp
muscled back
lưng cơ bắp
muscled shoulders
vai cơ bắp
muscled arms
bắp tay cơ bắp
highly muscled
cơ bắp cuồn cuộn
muscled physique
vóc dáng cơ bắp
well-muscled
phát triển cơ bắp tốt
muscled chest
ngực cơ bắp
getting muscled
đang có cơ bắp
muscled legs
chân cơ bắp
muscled back
lưng cơ bắp
muscled shoulders
vai cơ bắp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay