| số nhiều | mustelids |
mustelid species
loài chồn
mustelid family
gia đình chồn
mustelid behavior
hành vi của chồn
mustelid habitat
môi trường sống của chồn
mustelid diet
chế độ ăn của chồn
mustelid fur
lông chồn
mustelid conservation
bảo tồn chồn
mustelid characteristics
đặc điểm của chồn
mustelid predators
động vật săn mồi của chồn
mustelid relatives
người họ hàng của chồn
mustelids are known for their playful behavior.
các chồn thường được biết đến với hành vi nghịch ngợm.
the mustelid family includes weasels and otters.
gia đình chồn bao gồm các loài chồn và hải cẩu.
many mustelids are excellent swimmers.
nhiều loài chồn là những người bơi lội xuất sắc.
mustelids have a distinctive body shape.
các loài chồn có hình dáng cơ thể đặc biệt.
some mustelids are solitary creatures.
một số loài chồn là những sinh vật sống đơn độc.
mustelids play an important role in their ecosystems.
các loài chồn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
wildlife enthusiasts often study mustelids.
những người yêu thích động vật hoang dã thường nghiên cứu về các loài chồn.
mustelids are often found in forests and wetlands.
các loài chồn thường được tìm thấy ở rừng và đầm lầy.
some mustelids have a strong scent for marking territory.
một số loài chồn có mùi hương mạnh để đánh dấu lãnh thổ.
conservation efforts are crucial for protecting mustelid species.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài chồn.
mustelid species
loài chồn
mustelid family
gia đình chồn
mustelid behavior
hành vi của chồn
mustelid habitat
môi trường sống của chồn
mustelid diet
chế độ ăn của chồn
mustelid fur
lông chồn
mustelid conservation
bảo tồn chồn
mustelid characteristics
đặc điểm của chồn
mustelid predators
động vật săn mồi của chồn
mustelid relatives
người họ hàng của chồn
mustelids are known for their playful behavior.
các chồn thường được biết đến với hành vi nghịch ngợm.
the mustelid family includes weasels and otters.
gia đình chồn bao gồm các loài chồn và hải cẩu.
many mustelids are excellent swimmers.
nhiều loài chồn là những người bơi lội xuất sắc.
mustelids have a distinctive body shape.
các loài chồn có hình dáng cơ thể đặc biệt.
some mustelids are solitary creatures.
một số loài chồn là những sinh vật sống đơn độc.
mustelids play an important role in their ecosystems.
các loài chồn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
wildlife enthusiasts often study mustelids.
những người yêu thích động vật hoang dã thường nghiên cứu về các loài chồn.
mustelids are often found in forests and wetlands.
các loài chồn thường được tìm thấy ở rừng và đầm lầy.
some mustelids have a strong scent for marking territory.
một số loài chồn có mùi hương mạnh để đánh dấu lãnh thổ.
conservation efforts are crucial for protecting mustelid species.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài chồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay