mustelid

[Mỹ]/ˈmʌstəlɪd/
[Anh]/ˈmʌstəlɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của gia đình Mustelidae, bao gồm chồn, rái cá và chồn hương
Word Forms
số nhiềumustelids

Cụm từ & Cách kết hợp

mustelid species

loài chồn

mustelid family

gia đình chồn

mustelid behavior

hành vi của chồn

mustelid habitat

môi trường sống của chồn

mustelid diet

chế độ ăn của chồn

mustelid fur

lông chồn

mustelid conservation

bảo tồn chồn

mustelid characteristics

đặc điểm của chồn

mustelid predators

động vật săn mồi của chồn

mustelid relatives

người họ hàng của chồn

Câu ví dụ

mustelids are known for their playful behavior.

các chồn thường được biết đến với hành vi nghịch ngợm.

the mustelid family includes weasels and otters.

gia đình chồn bao gồm các loài chồn và hải cẩu.

many mustelids are excellent swimmers.

nhiều loài chồn là những người bơi lội xuất sắc.

mustelids have a distinctive body shape.

các loài chồn có hình dáng cơ thể đặc biệt.

some mustelids are solitary creatures.

một số loài chồn là những sinh vật sống đơn độc.

mustelids play an important role in their ecosystems.

các loài chồn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

wildlife enthusiasts often study mustelids.

những người yêu thích động vật hoang dã thường nghiên cứu về các loài chồn.

mustelids are often found in forests and wetlands.

các loài chồn thường được tìm thấy ở rừng và đầm lầy.

some mustelids have a strong scent for marking territory.

một số loài chồn có mùi hương mạnh để đánh dấu lãnh thổ.

conservation efforts are crucial for protecting mustelid species.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài chồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay