mutators

[Mỹ]/ˈmjuːteɪtəz/
[Anh]/ˈmjuːteɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của mutator; thứ gì đó gây đột biến hoặc thay đổi

Cụm từ & Cách kết hợp

dna mutators

những yếu tố gây đột biến DNA

cell mutators

những yếu tố gây đột biến tế bào

avoid mutators

tránh các yếu tố gây đột biến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay