canines

[Mỹ]/ˈkæn.aɪnz/
[Anh]/ˈkæˌn aɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những chiếc răng nằm giữa răng cửa và răng hàm nhỏ ở động vật có vú, được sử dụng để xé thịt.; Các thành viên của họ chó (Canidae).

Cụm từ & Cách kết hợp

sharp canines

răng nanh sắc bén

dog canines

răng nanh chó

canine teeth

răng nanh

canine species

loài chó

wild canines

chó hoang

domestic canines

chó nhà

canines growl

chó gầm gừ

canines bark

chó sủa

canines howl

chó hú

canines play

chó chơi

Câu ví dụ

canines are known for their loyalty and companionship.

những chú chó được biết đến với lòng trung thành và tình bạn.

many canines require regular exercise to stay healthy.

nhiều chú chó cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.

training canines can be a rewarding experience.

việc huấn luyện chó có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

canines have an extraordinary sense of smell.

chó có khứu giác phi thường.

some canines are bred specifically for working roles.

một số chú chó được lai tạo đặc biệt cho các vai trò làm việc.

canines can be great therapy animals.

chó có thể là những động vật trị liệu tuyệt vời.

understanding canines can improve human-animal relationships.

hiểu về chó có thể cải thiện mối quan hệ giữa người và động vật.

canines communicate through body language and vocalizations.

chó giao tiếp thông qua ngôn ngữ cơ thể và các âm thanh.

many canines love to play fetch with their owners.

nhiều chú chó thích chơi trò ném bắt với chủ của chúng.

canines often form strong bonds with their families.

chó thường tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ với gia đình của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay