mycophilic

[Mỹ]/maɪkəˈfɪlɪk/
[Anh]/maɪkəˈfɪlɪk/

Dịch

adj. thích nấm; ăn nấm

Cụm từ & Cách kết hợp

mycophilic fungi

nấm ưa thích nấm

mycophilic species

loài ưa thích nấm

mycophilic interactions

sự tương tác ưa thích nấm

mycophilic relationships

mối quan hệ ưa thích nấm

mycophilic organisms

sinh vật ưa thích nấm

mycophilic behavior

hành vi ưa thích nấm

mycophilic habitat

môi trường sống ưa thích nấm

mycophilic associations

liên kết ưa thích nấm

mycophilic adaptations

sự thích nghi ưa thích nấm

mycophilic ecology

sinh thái học ưa thích nấm

Câu ví dụ

many mycophilic enthusiasts enjoy foraging for wild mushrooms.

Nhiều người đam mê tình yêu nấm (mycophilic) thích tìm kiếm nấm hoang dã.

mycophilic communities often share their mushroom discoveries online.

Các cộng đồng tình yêu nấm thường chia sẻ những khám phá nấm của họ trực tuyến.

in mycophilic circles, knowledge about edible mushrooms is highly valued.

Trong giới tình yêu nấm, kiến thức về nấm ăn được được đánh giá cao.

mycophilic activities can promote environmental awareness and biodiversity.

Các hoạt động tình yêu nấm có thể thúc đẩy nhận thức về môi trường và đa dạng sinh học.

being mycophilic can lead to a deeper appreciation of nature.

Việc trở thành người yêu nấm có thể dẫn đến sự đánh giá cao hơn về thiên nhiên.

mycophilic workshops teach participants how to identify mushrooms safely.

Các buổi hội thảo tình yêu nấm dạy người tham gia cách nhận biết nấm một cách an toàn.

many mycophilic individuals advocate for sustainable foraging practices.

Nhiều người yêu nấm ủng hộ các phương pháp hái nấm bền vững.

mycophilic literature often includes guides on mushroom cultivation.

Văn học tình yêu nấm thường bao gồm các hướng dẫn về trồng nấm.

joining a mycophilic group can enhance your knowledge of fungi.

Tham gia một nhóm yêu nấm có thể nâng cao kiến thức của bạn về nấm.

mycophilic festivals celebrate the diversity of mushrooms in our ecosystem.

Các lễ hội tình yêu nấm tôn vinh sự đa dạng của nấm trong hệ sinh thái của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay