symbiotic

[Mỹ]/ˌsɪmbaɪˈɒtɪk/
[Anh]/ˌsɪmbaɪˈɑːtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. (của thực vật và động vật) sống cùng nhau trong một mối quan hệ có lợi cho nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

symbiotic relationship

mối quan hệ cộng sinh

symbiotic bacteria

vi khuẩn cộng sinh

Câu ví dụ

You are all aware of the symbiotic relationship which has always existed between Imarate Al Muminin (Commandership of the Faithful) in this nation and the chief Sufi leaders.

Bạn đều đã biết về mối quan hệ cộng sinh luôn tồn tại giữa Imarate Al Muminin (Chỉ huy của người có đức tin) trong quốc gia này và các nhà lãnh đạo Sufi hàng đầu.

I know my own mind in art appreciation, so don't tell me about conceptualization, symbiotics, and all that jazz.

Tôi hiểu rõ ý kiến của mình về nghệ thuật, vì vậy đừng nói với tôi về khái quát hóa, cộng sinh và tất cả những điều đó.

The biodegradability of tapioca starch cross linked with phosphorus oxychloride was studied according to the half-vivo model by using micropopulation symbiotic cocultures.

Khả năng phân hủy sinh học của tinh bột sắn được liên kết ngang với oxyclorua phốt pho đã được nghiên cứu theo mô hình bán in vivo bằng cách sử dụng cocultures cộng sinh micropopulation.

The works' core is a kind of symbiotic beauty which are strugglingly explored from the Eastern veiling, courteousness, pleasure, and the Western direct, nude, intense emotion.

Bản chất của các tác phẩm là một loại vẻ đẹp cộng sinh, được khám phá một cách khó khăn từ sự che đậy, phép lịch sự, sự khoái cảm của phương Đông và cảm xúc trực tiếp, khỏa thân, mãnh liệt của phương Tây.

The relationship between bees and flowers is symbiotic.

Mối quan hệ giữa ong và hoa là mối quan hệ cộng sinh.

Coral reefs and algae have a symbiotic relationship.

Các rạn san hô và tảo có mối quan hệ cộng sinh.

The clownfish and sea anemone have a symbiotic partnership.

Cá hề và sứa biển có mối quan hệ đối tác cộng sinh.

Certain plants and fungi form a symbiotic association.

Một số loại thực vật và nấm hình thành mối quan hệ cộng sinh.

The well-being of the forest depends on a symbiotic balance of its ecosystem.

Sức khỏe của rừng phụ thuộc vào sự cân bằng cộng sinh của hệ sinh thái của nó.

The bacteria in our gut have a symbiotic relationship with our bodies.

Vi khuẩn trong ruột của chúng ta có mối quan hệ cộng sinh với cơ thể chúng ta.

Symbiotic interactions are crucial for the survival of many species.

Các tương tác cộng sinh rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.

Lichens are a classic example of symbiotic organisms.

Địa y là một ví dụ điển hình về các sinh vật cộng sinh.

Symbiotic relationships can be found in various ecosystems around the world.

Các mối quan hệ cộng sinh có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới.

The symbiotic bond between the clownfish and sea anemone is fascinating.

Mối liên kết cộng sinh giữa cá hề và sứa biển thật hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay