mycorrhiza

[Mỹ]/[maɪˈkɒrɪzə]/
[Anh]/[maɪˈkɔːrɪzə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một mối quan hệ cộng sinh giữa một nấm và rễ của một cây thực vật; thành phần nấm trong mối quan hệ như vậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

mycorrhiza networks

mạng nấm rễ

mycorrhizal fungi

nấm rễ

mycorrhiza benefits

lợi ích của nấm rễ

mycorrhizal roots

rễ nấm rễ

studying mycorrhizae

nghiên cứu nấm rễ

mycorrhizal association

liên kết nấm rễ

mycorrhiza formation

sự hình thành nấm rễ

mycorrhizal plants

cây trồng nấm rễ

mycorrhiza impact

tác động của nấm rễ

mycorrhizal system

hệ thống nấm rễ

Câu ví dụ

mycorrhiza enhance nutrient uptake for many plants.

Nấm rễ cộng sinh giúp tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng cho nhiều loài cây.

understanding mycorrhiza is crucial for sustainable agriculture.

Hiểu về nấm rễ cộng sinh là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.

the symbiotic relationship between plants and mycorrhiza is fascinating.

Mối quan hệ cộng sinh giữa cây và nấm rễ là rất thú vị.

mycorrhiza networks connect plants underground.

Các mạng lưới nấm rễ kết nối các cây dưới lòng đất.

forest soils often teem with beneficial mycorrhiza.

Đất rừng thường đầy ắp những nấm rễ có lợi.

mycorrhiza improve plant drought tolerance significantly.

Nấm rễ giúp tăng đáng kể khả năng chịu hạn của cây.

we studied the impact of mycorrhiza on root growth.

Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của nấm rễ đến sự phát triển rễ.

mycorrhiza colonization varies among plant species.

Sự định cư của nấm rễ thay đổi tùy theo loài cây.

agricultural practices can damage existing mycorrhiza networks.

Các phương pháp canh tác có thể làm tổn hại đến các mạng lưới nấm rễ hiện có.

introducing mycorrhiza can benefit reforestation efforts.

Việc đưa nấm rễ vào có thể mang lại lợi ích cho các nỗ lực trồng rừng lại.

mycorrhiza are vital for healthy forest ecosystems.

Nấm rễ rất quan trọng đối với hệ sinh thái rừng khỏe mạnh.

the role of mycorrhiza in phosphorus absorption is well-established.

Vai trò của nấm rễ trong việc hấp thụ phốt pho đã được xác lập rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay