myofibrils

[Mỹ]/ˌmaɪəʊˈfɪbrɪlz/
[Anh]/ˌmaɪoʊˈfaɪbrɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sợi cơ là các yếu tố co bóp của cơ vân

Cụm từ & Cách kết hợp

myofibrils structure

cấu trúc sợi cơ

myofibrils function

chức năng của sợi cơ

myofibrils contraction

co rút của sợi cơ

myofibrils organization

tổ chức của sợi cơ

myofibrils density

mật độ sợi cơ

myofibrils arrangement

sắp xếp sợi cơ

myofibrils development

phát triển của sợi cơ

myofibrils size

kích thước sợi cơ

myofibrils proteins

protein sợi cơ

myofibrils repair

sửa chữa sợi cơ

Câu ví dụ

myofibrils are essential components of muscle fibers.

Các sợi myofibril là những thành phần thiết yếu của sợi cơ.

increased exercise can lead to the growth of myofibrils.

Tăng cường tập thể dục có thể dẫn đến sự phát triển của myofibril.

myofibrils play a crucial role in muscle contraction.

Myofibril đóng vai trò quan trọng trong sự co cơ.

researchers study myofibrils to understand muscle diseases.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về myofibril để hiểu rõ hơn về các bệnh cơ.

myofibrils are made up of long chains of proteins.

Myofibril được tạo thành từ những chuỗi dài các protein.

the arrangement of myofibrils affects muscle strength.

Cách sắp xếp của myofibril ảnh hưởng đến sức mạnh của cơ.

damage to myofibrils can impair muscle function.

Sự hư hại của myofibril có thể làm suy giảm chức năng của cơ.

myofibrils are visible under a microscope.

Myofibril có thể nhìn thấy được dưới kính hiển vi.

training can enhance the density of myofibrils.

Tập luyện có thể tăng cường mật độ của myofibril.

myofibrils are responsible for the striated appearance of skeletal muscle.

Myofibril chịu trách nhiệm cho hình thái vân của cơ xương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay