mysteriously

[Mỹ]/mis'tiəriəsli/
[Anh]/mɪsˈtɪrɪəslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách bí ẩn, theo cách khó hiểu hoặc giải thích, theo cách gây bối rối hoặc bí mật

Câu ví dụ

The old house was mysteriously abandoned.

Ngôi nhà cổ bị bỏ hoang một cách bí ẩn.

She disappeared mysteriously one night.

Cô ấy biến mất một cách bí ẩn vào một đêm.

The treasure chest was mysteriously hidden in the cave.

Khu rương kho báu bị giấu một cách bí ẩn trong hang động.

The lights flickered mysteriously in the haunted mansion.

Ánh đèn nhá nháy một cách bí ẩn trong ngôi nhà ma ám.

The book mysteriously appeared on my desk.

Cuốn sách xuất hiện một cách bí ẩn trên bàn làm việc của tôi.

The case was mysteriously solved by a detective.

Vụ án được giải quyết một cách bí ẩn bởi một thám tử.

The stranger's identity remained mysteriously unknown.

Danh tính của người lạ vẫn còn bí ẩn.

The forest was mysteriously quiet at night.

Khu rừng trở nên yên tĩnh một cách bí ẩn vào ban đêm.

The painting mysteriously changed overnight.

Bức tranh thay đổi một cách bí ẩn vào một đêm.

The ancient artifact was mysteriously powerful.

Cổ vật cổ đại có sức mạnh bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay