| số nhiều | nachos |
nacho cheese
phô mai nachos
nacho platter
khay nachos
nacho dip
sốt nhúng nachos
nacho chips
khoai tây chiên nachos
loaded nachos
nachos nhiều topping
spicy nachos
nachos cay
nacho bar
quầy nachos
nacho salad
salad nachos
nacho toppings
topping cho nachos
nacho night
đêm nachos
my favorite snack is nachos with cheese.
đồ ăn vặt yêu thích của tôi là nachos với phô mai.
we ordered nachos for the party.
chúng tôi đã gọi nachos cho bữa tiệc.
she topped her nachos with jalapeños.
cô ấy thêm jalapeños lên nachos của mình.
nachos are perfect for movie nights.
nachos là lựa chọn hoàn hảo cho những buổi tối xem phim.
he likes to share his nachos with friends.
anh ấy thích chia sẻ nachos của mình với bạn bè.
we made homemade nachos for dinner.
chúng tôi đã làm nachos tự làm cho bữa tối.
nachos can be a great appetizer.
nachos có thể là một món khai vị tuyệt vời.
she enjoys nachos with guacamole.
cô ấy thích nachos với guacamole.
they served nachos at the sports event.
họ phục vụ nachos tại sự kiện thể thao.
nachos are a popular choice at restaurants.
nachos là một lựa chọn phổ biến tại các nhà hàng.
nacho cheese
phô mai nachos
nacho platter
khay nachos
nacho dip
sốt nhúng nachos
nacho chips
khoai tây chiên nachos
loaded nachos
nachos nhiều topping
spicy nachos
nachos cay
nacho bar
quầy nachos
nacho salad
salad nachos
nacho toppings
topping cho nachos
nacho night
đêm nachos
my favorite snack is nachos with cheese.
đồ ăn vặt yêu thích của tôi là nachos với phô mai.
we ordered nachos for the party.
chúng tôi đã gọi nachos cho bữa tiệc.
she topped her nachos with jalapeños.
cô ấy thêm jalapeños lên nachos của mình.
nachos are perfect for movie nights.
nachos là lựa chọn hoàn hảo cho những buổi tối xem phim.
he likes to share his nachos with friends.
anh ấy thích chia sẻ nachos của mình với bạn bè.
we made homemade nachos for dinner.
chúng tôi đã làm nachos tự làm cho bữa tối.
nachos can be a great appetizer.
nachos có thể là một món khai vị tuyệt vời.
she enjoys nachos with guacamole.
cô ấy thích nachos với guacamole.
they served nachos at the sports event.
họ phục vụ nachos tại sự kiện thể thao.
nachos are a popular choice at restaurants.
nachos là một lựa chọn phổ biến tại các nhà hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay