nacreous sheen
ánh sáng mỏng như ngọc trai
nacreous surface
bề mặt như ngọc trai
nacreous layer
lớp như ngọc trai
nacreous finish
hoàn thiện như ngọc trai
nacreous effect
hiệu ứng như ngọc trai
nacreous quality
chất lượng như ngọc trai
nacreous color
màu như ngọc trai
nacreous glow
bóng như ngọc trai
nacreous appearance
vẻ ngoài như ngọc trai
the nacreous sheen of the pearl caught her eye.
ánh sáng óng ánh như ngọc trai đã thu hút sự chú ý của cô.
he admired the nacreous finish on the ceramic vase.
anh ngưỡng mộ lớp hoàn thiện như ngọc trai trên bình gốm.
the artist used nacreous paints to enhance the artwork.
nghệ sĩ đã sử dụng sơn như ngọc trai để tăng cường tác phẩm nghệ thuật.
her dress had a beautiful nacreous glow under the lights.
chiếc váy của cô có ánh sáng đẹp như ngọc trai dưới ánh đèn.
the nacreous layers of the shell fascinated the children.
những lớp như ngọc trai của vỏ sò đã khiến các em bé thích thú.
he chose a nacreous finish for his new car.
anh đã chọn lớp hoàn thiện như ngọc trai cho chiếc xe mới của mình.
the nacreous interior of the oyster held a beautiful pearl.
bề mặt trong như ngọc trai của hàu chứa một hạt ngọc trai đẹp.
she wore nacreous earrings that sparkled in the sun.
cô ấy đeo khuyên tai như ngọc trai lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
the nacreous surface of the stone reflected various colors.
bề mặt như ngọc trai của đá phản chiếu nhiều màu sắc.
he painted the walls with a nacreous finish for a unique look.
anh đã sơn các bức tường với lớp hoàn thiện như ngọc trai để có vẻ ngoài độc đáo.
nacreous sheen
ánh sáng mỏng như ngọc trai
nacreous surface
bề mặt như ngọc trai
nacreous layer
lớp như ngọc trai
nacreous finish
hoàn thiện như ngọc trai
nacreous effect
hiệu ứng như ngọc trai
nacreous quality
chất lượng như ngọc trai
nacreous color
màu như ngọc trai
nacreous glow
bóng như ngọc trai
nacreous appearance
vẻ ngoài như ngọc trai
the nacreous sheen of the pearl caught her eye.
ánh sáng óng ánh như ngọc trai đã thu hút sự chú ý của cô.
he admired the nacreous finish on the ceramic vase.
anh ngưỡng mộ lớp hoàn thiện như ngọc trai trên bình gốm.
the artist used nacreous paints to enhance the artwork.
nghệ sĩ đã sử dụng sơn như ngọc trai để tăng cường tác phẩm nghệ thuật.
her dress had a beautiful nacreous glow under the lights.
chiếc váy của cô có ánh sáng đẹp như ngọc trai dưới ánh đèn.
the nacreous layers of the shell fascinated the children.
những lớp như ngọc trai của vỏ sò đã khiến các em bé thích thú.
he chose a nacreous finish for his new car.
anh đã chọn lớp hoàn thiện như ngọc trai cho chiếc xe mới của mình.
the nacreous interior of the oyster held a beautiful pearl.
bề mặt trong như ngọc trai của hàu chứa một hạt ngọc trai đẹp.
she wore nacreous earrings that sparkled in the sun.
cô ấy đeo khuyên tai như ngọc trai lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
the nacreous surface of the stone reflected various colors.
bề mặt như ngọc trai của đá phản chiếu nhiều màu sắc.
he painted the walls with a nacreous finish for a unique look.
anh đã sơn các bức tường với lớp hoàn thiện như ngọc trai để có vẻ ngoài độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay