pearly

[Mỹ]/'pɜːlɪ/
[Anh]/'pɝli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như ngọc trai; trang trí bằng ngọc trai
Word Forms
so sánh nhấtpearliest

Cụm từ & Cách kết hợp

pearly white

trắng ngà

pearly gates

những cánh cổng ngà

pearly sheen

ánh sáng trắng ngà

pearly luster

tinh thể trắng ngà

Câu ví dụ

the pearly light of a clear, still dawn.

ánh sáng óng ánh như ngọc trai của bình minh trong trẻo, tĩnh lặng.

At night these streets are brilliant with a pearly radiance of electricity.

Vào ban đêm, những con phố này lấp lánh với ánh sáng óng ánh như ngọc trai của điện.

I am getting less fond of poems about old age as I near the Pearly Gates.

Tôi ngày càng ít thích những bài thơ về tuổi già khi tôi đến gần Cổng Ngọc Trai.

What’s going to happen when I get to those Pearly Gates? Have I led a good life?

Điều gì sẽ xảy ra khi tôi đến được Cổng Ngà? Tôi đã sống một cuộc đời tốt chưa?

Heulandite is one of the most common and one of the most well known members of the Zeolite Group. It can have a nice pearly luster and lovely colored hues......

Heulandite là một trong những thành viên phổ biến nhất và một trong những thành viên nổi tiếng nhất của Nhóm Zeolite. Nó có thể có ánh sáng trai đẹp và những sắc thái màu tuyệt đẹp......

her pearly white teeth

răng trắng ngà như ngọc trai của cô ấy

the pearly gates of heaven

cổng ngọc trai của thiên đường

a pearly sheen on the surface

một lớp óng ánh như ngọc trai trên bề mặt

a pearly drop of dew

giọt sương ngọc trai

a pearly shimmer in the moonlight

ánh sáng lấp lánh như ngọc trai dưới ánh trăng

a pearly finish on the car

lớp hoàn thiện như ngọc trai trên xe

the pearly lustre of the shells

ánh sáng óng ả của vỏ sò

a pearly glow in the sky

ánh sáng rực rỡ như ngọc trai trên bầu trời

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay