najaf

[Mỹ]/ˈnædʒæf/
[Anh]/ˈnædʒæf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở miền nam trung Iraq, một địa điểm linh thiêng cho Hồi giáo Shia.

Cụm từ & Cách kết hợp

najaf city

thành phố Najaf

najaf shrine

đền thờ Najaf

najaf market

chợ Najaf

najaf battle

trận chiến Najaf

najaf mosque

nhà thờ Hồi giáo Najaf

najaf pilgrimage

hành hương Najaf

najaf history

lịch sử Najaf

najaf culture

văn hóa Najaf

najaf university

đại học Najaf

najaf region

khu vực Najaf

Câu ví dụ

najaf is a city of great historical significance.

Najaf là một thành phố có ý nghĩa lịch sử to lớn.

many pilgrims visit najaf each year.

Nhiều người hành hương đến thăm Najaf mỗi năm.

the shrine in najaf attracts thousands of visitors.

Đền thờ ở Najaf thu hút hàng ngàn du khách.

najaf is known for its beautiful architecture.

Najaf nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.

people come to najaf to learn about its culture.

Người dân đến Najaf để tìm hiểu về văn hóa của nó.

najaf plays a crucial role in islamic history.

Najaf đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Hồi giáo.

the city of najaf has a vibrant marketplace.

Thành phố Najaf có một khu chợ sôi động.

najaf is a center for religious education.

Najaf là một trung tâm giáo dục tôn giáo.

visitors to najaf often share their experiences.

Những du khách đến thăm Najaf thường chia sẻ kinh nghiệm của họ.

najaf has a rich tradition of scholarship.

Najaf có một truyền thống học bổng phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay