nanites

[Mỹ]/ˈneɪnaɪts/
[Anh]/ˈneɪnaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.rô-bô nano; máy móc siêu nhỏ cỡ nanomet

Cụm từ & Cách kết hợp

nanites at work

nanites đang hoạt động

nanites healing

nanites chữa lành

program nanites

lập trình nanites

deploy nanites

triển khai nanites

nanites spreading

nanites lan truyền

nanites attacking

nanites tấn công

nanites destroying

nanites phá hủy

nanites replicating

nanites sao chép

control nanites

kiểm soát nanites

nanites consuming

nanites tiêu thụ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay