nanomachines

[Mỹ]/ˈnænəʊməˈkiːnz/
[Anh]/ˈnænoʊməˈkiːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các máy móc hoặc robot vi mô ở quy mô nano, thường có kích thước từ 1 đến 100 nanomet, được thiết kế để thực hiện các chức năng cụ thể ở cấp độ phân tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanomachines, son

nanomachines, son

nanomachines enhanced

nanomachines enhanced

nanomachines protocol

nanomachines protocol

nanomachines activated

nanomachines activated

nanomachines are

nanomachines are

deploying nanomachines

deploying nanomachines

nanomachines control

nanomachines control

nanomachines fail

nanomachines fail

our nanomachines

our nanomachines

nanomachines respond

nanomachines respond

Câu ví dụ

scientists have developed programmable nanomachines that can target and destroy cancer cells with remarkable precision.

Các nhà khoa học đã phát triển các máy nano lập trình được có thể nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào ung thư với độ chính xác đáng kinh ngạc.

nanomachines are being engineered to deliver drugs directly to infected cells, minimizing side effects.

Các máy nano đang được thiết kế để đưa thuốc trực tiếp đến các tế bào bị nhiễm, làm giảm tối đa các tác dụng phụ.

the self-replicating nanomachines raised ethical concerns among researchers and policymakers.

Các máy nano tự nhân bản đã làm dấy lên những lo ngại đạo đức trong giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách.

medical nanomachines can perform surgical procedures at the cellular level without invasive surgery.

Các máy nano y tế có thể thực hiện các thủ thuật phẫu thuật ở cấp độ tế bào mà không cần phẫu thuật xâm lấn.

future medicine may rely on swarms of nanomachines to repair damaged tissues from within.

Y học tương lai có thể dựa vào các đàn máy nano để sửa chữa các mô bị tổn thương từ bên trong.

the bloodstream serves as a highway for nanomachines seeking out diseased areas of the body.

Hệ tuần hoàn máu đóng vai trò như một con đường cao tốc cho các máy nano tìm đến các khu vực bị bệnh trong cơ thể.

researchers are testing how nanomachines interact with the human immune system.

Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra cách các máy nano tương tác với hệ miễn dịch của con người.

nanomachines equipped with sensors can monitor vital signs and detect early signs of disease.

Các máy nano được trang bị cảm biến có thể theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh.

the programmable nature of nanomachines allows doctors to control their behavior remotely.

Tính chất lập trình được của các máy nano cho phép các bác sĩ kiểm soát hành vi của chúng từ xa.

scientists are exploring how to power nanomachines using the body's own chemical energy.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách cung cấp năng lượng cho các máy nano bằng năng lượng hóa học tự nhiên của cơ thể.

these tiny nanomachines can assemble new materials at the molecular scale.

Các máy nano nhỏ bé này có thể lắp ráp các vật liệu mới ở cấp độ phân tử.

researchers are developing biocompatible coatings for nanomachines to prevent rejection.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các lớp phủ sinh học tương thích để ngăn ngừa việc từ chối các máy nano.

the nanomachines can navigate through the bloodstream to reach specific targets.

Các máy nano có thể di chuyển qua hệ tuần hoàn máu để đến các mục tiêu cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay