nanomanufacturing

[Mỹ]/ˌnænəʊˌmænjuˈfæk.tʃər.ɪŋ/
[Anh]/ˌnænoʊˌmænjuˈfæk.tʃɚ.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc chế tạo hoặc xử lý vật liệu và thiết bị ở quy mô nano; nanofabrication; nanoprocessing.

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced nanomanufacturing

Chế tạo nano nâng cao

precision nanomanufacturing

Chế tạo nano chính xác

scalable nanomanufacturing

Chế tạo nano có thể mở rộng

nanomanufacturing process

Quy trình chế tạo nano

nanomanufacturing techniques

Kỹ thuật chế tạo nano

nanomanufacturing equipment

Thiết bị chế tạo nano

nanomanufacturing standards

Chuẩn chế tạo nano

nanomanufacturing yields

Năng suất chế tạo nano

nanomanufacturing improved

Chế tạo nano được cải tiến

nanomanufacturing scaling

Mở rộng chế tạo nano

Câu ví dụ

nanomanufacturing enables high-volume production of nano-scale sensors for wearable health monitors.

Sản xuất nano cho phép sản xuất hàng loạt các cảm biến ở cấp độ nano cho các thiết bị theo dõi sức khỏe đeo trên người.

the company is investing in nanomanufacturing equipment to improve throughput and product consistency.

Doanh nghiệp đang đầu tư vào thiết bị sản xuất nano để cải thiện năng suất và tính nhất quán của sản phẩm.

researchers developed a nanomanufacturing process that reduces defects in flexible electronics.

Những nhà nghiên cứu đã phát triển quy trình sản xuất nano giúp giảm lỗi trong điện tử linh hoạt.

quality control is critical in nanomanufacturing because tiny variations can affect performance.

Quản lý chất lượng là rất quan trọng trong sản xuất nano vì những thay đổi nhỏ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.

scaling up nanomanufacturing from lab prototypes to commercial lines remains a major challenge.

Việc mở rộng sản xuất nano từ các nguyên mẫu trong phòng thí nghiệm lên các dòng sản phẩm thương mại vẫn là một thách thức lớn.

nanomanufacturing techniques are used to fabricate anti-reflective coatings on camera lenses.

Các kỹ thuật sản xuất nano được sử dụng để chế tạo lớp phủ chống phản xạ trên ống kính máy ảnh.

the new nanomanufacturing platform supports rapid prototyping of microfluidic diagnostic chips.

Nền tảng sản xuất nano mới hỗ trợ tạo mẫu nhanh cho các chip chẩn đoán vi lưu thể.

automation is transforming nanomanufacturing by boosting yield and reducing contamination risks.

Tự động hóa đang thay đổi sản xuất nano bằng cách tăng năng suất và giảm rủi ro nhiễm bẩn.

nanomanufacturing research often focuses on cost reduction and scalable fabrication methods.

Nghiên cứu sản xuất nano thường tập trung vào việc giảm chi phí và các phương pháp chế tạo có thể mở rộng.

regulatory standards for nanomanufacturing are evolving to address safety and traceability.

Chuẩn quy định cho sản xuất nano đang được cập nhật để giải quyết các vấn đề về an toàn và khả năng truy xuất nguồn gốc.

by optimizing process parameters, the team improved nanomanufacturing yield for carbon nanotube films.

Bằng cách tối ưu các tham số quy trình, nhóm đã cải thiện năng suất sản xuất nano cho màng ống nano carbon.

nanomanufacturing supply chains rely on specialized materials and precision metrology tools.

Các chuỗi cung ứng sản xuất nano phụ thuộc vào các vật liệu chuyên dụng và các công cụ đo lường chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay