nanostructures

[Mỹ]/ˈnænəʊˌstrʌktʃəz/
[Anh]/ˈnænoʊˌstrʌktʃɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pl. các cấu trúc có đặc điểm ở quy mô nanomet; các cấu trúc và hệ thống ở quy mô nano (trong công nghệ nano)

Cụm từ & Cách kết hợp

nanostructures form

hình dạng cấu trúc nano

forming nanostructures

việc hình thành cấu trúc nano

nanostructures grow

cấu trúc nano phát triển

nanostructures assemble

cấu trúc nano lắp ráp

assembled nanostructures

cấu trúc nano đã lắp ráp

Câu ví dụ

researchers design nanostructures for targeted drug delivery in cancer therapy.

Nghiên cứu viên thiết kế cấu trúc nano để giao thuốc nhắm đến trong điều trị ung thư.

engineers fabricate nanostructures to enhance the performance of solar cells.

Kỹ sư chế tạo cấu trúc nano để nâng cao hiệu suất của các tế bào quang điện.

scientists characterize nanostructures using electron microscopy and spectroscopy.

Khoa học gia phân tích cấu trúc nano bằng kính hiển vi điện tử và quang phổ.

the team synthesizes nanostructures with controlled size and uniform shape.

Đội ngũ tổng hợp cấu trúc nano với kích thước được kiểm soát và hình dạng đồng nhất.

novel nanostructures show promising properties for high-capacity energy storage.

Các cấu trúc nano mới thể hiện tính chất hứa hẹn cho lưu trữ năng lượng với dung lượng cao.

they optimize nanostructures to improve catalytic activity in fuel production.

Họ tối ưu hóa cấu trúc nano để cải thiện hoạt tính xúc tác trong sản xuất nhiên liệu.

self-assembled nanostructures form ordered patterns on the substrate surface.

Các cấu trúc nano tự lắp ráp tạo ra các mô hình có thứ tự trên bề mặt chất nền.

the paper reports nanostructures with high surface area for gas sensing.

Bài báo trình bày các cấu trúc nano có diện tích bề mặt cao cho cảm biến khí.

defects in nanostructures can strongly affect mechanical strength and conductivity.

Các khuyết tật trong cấu trúc nano có thể ảnh hưởng mạnh đến độ bền cơ học và tính dẫn điện.

these nanostructures enable rapid heat transfer in advanced thermal materials.

Các cấu trúc nano này cho phép truyền nhiệt nhanh trong vật liệu nhiệt độ cao.

accurate modeling helps predict how nanostructures respond under applied strain.

Mô hình hóa chính xác giúp dự đoán cách cấu trúc nano phản ứng dưới ứng suất được áp dụng.

coated nanostructures improve stability in harsh chemical environments.

Các cấu trúc nano được phủ lớp giúp cải thiện độ ổn định trong môi trường hóa học khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay