nappies

[Mỹ]/ˈnæpiːz/
[Anh]/ˈnæpiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tã, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

change nappies

thay tã

buy nappies

mua tã

disposable nappies

tã dùng một lần

cloth nappies

tã vải

nappies size

size tã

nappies bag

túi tã

nappies brand

thương hiệu tã

nappies stock

hàng dự trữ tã

nappies change

thay tã

nappies rash

viêm da tã

Câu ví dụ

she changed the baby's nappies every few hours.

Cô ấy thay tã cho em bé sau vài giờ.

nappies can be expensive, so buying in bulk is a good idea.

Tã có thể đắt tiền, vì vậy mua số lượng lớn là một ý tưởng hay.

it's important to choose the right size of nappies for your baby.

Điều quan trọng là phải chọn kích thước tã phù hợp cho bé của bạn.

cloth nappies are an eco-friendly option for parents.

Tã vải là một lựa chọn thân thiện với môi trường cho các bậc cha mẹ.

he packed extra nappies for the long trip.

Anh ấy đã chuẩn bị thêm tã cho chuyến đi dài.

some babies have sensitive skin that reacts to certain nappies.

Một số bé có làn da nhạy cảm phản ứng với một số loại tã nhất định.

she always keeps a few nappies in her bag just in case.

Cô ấy luôn để một vài chiếc tã trong túi của mình phòng trường hợp.

many parents prefer disposable nappies for convenience.

Nhiều bậc cha mẹ thích dùng tã dùng một lần vì sự tiện lợi.

they were running low on nappies and needed to buy more.

Họ đang gần hết tã và cần mua thêm.

changing nappies can be a messy job, but it's part of parenting.

Thay tã có thể là một công việc lộn xộn, nhưng đó là một phần của việc làm cha mẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay