take naps
ngủ trưa
short naps
ngủ trưa ngắn
after naps
sau khi ngủ trưa
cat naps
ngủ trưa ngắn gọn
taking naps
đang ngủ trưa
need naps
cần ngủ trưa
took naps
đã ngủ trưa
enjoy naps
thưởng thức việc ngủ trưa
daily naps
ngủ trưa hàng ngày
quick naps
ngủ trưa nhanh chóng
i often take short naps during the afternoon to recharge.
Tôi thường ngủ trưa ngắn vào buổi chiều để nạp lại năng lượng.
a midday nap can improve your alertness and focus.
Một giấc ngủ trưa có thể cải thiện sự tỉnh táo và khả năng tập trung của bạn.
the baby was fast asleep after his afternoon naps.
Em bé đã ngủ say sau khi ngủ trưa buổi chiều.
she enjoys taking power naps on the couch after lunch.
Cô ấy thích ngủ trưa nhanh trên ghế sofa sau bữa trưa.
don't skip your naps; they're beneficial for your health.
Đừng bỏ qua việc ngủ trưa; chúng có lợi cho sức khỏe của bạn.
he used to take naps in his office during the workday.
Anh ấy thường ngủ trưa tại văn phòng trong giờ làm việc.
regular naps can help improve memory and learning.
Ngủ trưa thường xuyên có thể giúp cải thiện trí nhớ và khả năng học tập.
after a long hike, a quick nap felt amazing.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, một giấc ngủ ngắn nhanh chóng cảm thấy tuyệt vời.
my cat loves to curl up and take naps in the sun.
Mèo của tôi thích cuộn người lại và ngủ trưa dưới ánh nắng mặt trời.
she recommended a 20-minute nap for a quick boost.
Cô ấy khuyên nên ngủ trưa 20 phút để tăng cường nhanh chóng.
he's a light sleeper, but he still manages to squeeze in naps.
Anh ấy là người ngủ nhẹ, nhưng anh ấy vẫn tranh thủ ngủ trưa.
take naps
ngủ trưa
short naps
ngủ trưa ngắn
after naps
sau khi ngủ trưa
cat naps
ngủ trưa ngắn gọn
taking naps
đang ngủ trưa
need naps
cần ngủ trưa
took naps
đã ngủ trưa
enjoy naps
thưởng thức việc ngủ trưa
daily naps
ngủ trưa hàng ngày
quick naps
ngủ trưa nhanh chóng
i often take short naps during the afternoon to recharge.
Tôi thường ngủ trưa ngắn vào buổi chiều để nạp lại năng lượng.
a midday nap can improve your alertness and focus.
Một giấc ngủ trưa có thể cải thiện sự tỉnh táo và khả năng tập trung của bạn.
the baby was fast asleep after his afternoon naps.
Em bé đã ngủ say sau khi ngủ trưa buổi chiều.
she enjoys taking power naps on the couch after lunch.
Cô ấy thích ngủ trưa nhanh trên ghế sofa sau bữa trưa.
don't skip your naps; they're beneficial for your health.
Đừng bỏ qua việc ngủ trưa; chúng có lợi cho sức khỏe của bạn.
he used to take naps in his office during the workday.
Anh ấy thường ngủ trưa tại văn phòng trong giờ làm việc.
regular naps can help improve memory and learning.
Ngủ trưa thường xuyên có thể giúp cải thiện trí nhớ và khả năng học tập.
after a long hike, a quick nap felt amazing.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, một giấc ngủ ngắn nhanh chóng cảm thấy tuyệt vời.
my cat loves to curl up and take naps in the sun.
Mèo của tôi thích cuộn người lại và ngủ trưa dưới ánh nắng mặt trời.
she recommended a 20-minute nap for a quick boost.
Cô ấy khuyên nên ngủ trưa 20 phút để tăng cường nhanh chóng.
he's a light sleeper, but he still manages to squeeze in naps.
Anh ấy là người ngủ nhẹ, nhưng anh ấy vẫn tranh thủ ngủ trưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay