personal narratives
các câu chuyện cá nhân
cultural narratives
các câu chuyện văn hóa
historical narratives
các câu chuyện lịch sử
competing narratives
các câu chuyện cạnh tranh
dominant narratives
các câu chuyện chiếm ưu thế
alternative narratives
các câu chuyện thay thế
shared narratives
các câu chuyện được chia sẻ
fictional narratives
các câu chuyện hư cấu
visual narratives
các câu chuyện trực quan
digital narratives
các câu chuyện kỹ thuật số
different cultures have their own narratives about creation.
các nền văn hóa khác nhau có những câu chuyện riêng về sự sáng tạo.
her stories are filled with personal narratives of struggle and triumph.
những câu chuyện của cô ấy tràn ngập những câu chuyện cá nhân về cuộc đấu tranh và chiến thắng.
the film presents multiple narratives that intertwine with each other.
phim trình bày nhiều câu chuyện đan xen lẫn nhau.
we need to explore the narratives that shape our understanding of history.
chúng ta cần khám phá những câu chuyện định hình cách hiểu lịch sử của chúng ta.
his book challenges the dominant narratives in contemporary society.
cuốn sách của anh ta thách thức những câu chuyện chiếm ưu thế trong xã hội hiện đại.
in literature, narratives can reflect societal values and beliefs.
trong văn học, những câu chuyện có thể phản ánh các giá trị và niềm tin xã hội.
they shared personal narratives during the group therapy session.
họ chia sẻ những câu chuyện cá nhân trong buổi trị liệu nhóm.
documentaries often use narratives to convey powerful messages.
các phim tài liệu thường sử dụng những câu chuyện để truyền tải những thông điệp mạnh mẽ.
her research focuses on the narratives of marginalized communities.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào những câu chuyện của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.
understanding different narratives can foster empathy and awareness.
hiểu những câu chuyện khác nhau có thể thúc đẩy sự đồng cảm và nhận thức.
personal narratives
các câu chuyện cá nhân
cultural narratives
các câu chuyện văn hóa
historical narratives
các câu chuyện lịch sử
competing narratives
các câu chuyện cạnh tranh
dominant narratives
các câu chuyện chiếm ưu thế
alternative narratives
các câu chuyện thay thế
shared narratives
các câu chuyện được chia sẻ
fictional narratives
các câu chuyện hư cấu
visual narratives
các câu chuyện trực quan
digital narratives
các câu chuyện kỹ thuật số
different cultures have their own narratives about creation.
các nền văn hóa khác nhau có những câu chuyện riêng về sự sáng tạo.
her stories are filled with personal narratives of struggle and triumph.
những câu chuyện của cô ấy tràn ngập những câu chuyện cá nhân về cuộc đấu tranh và chiến thắng.
the film presents multiple narratives that intertwine with each other.
phim trình bày nhiều câu chuyện đan xen lẫn nhau.
we need to explore the narratives that shape our understanding of history.
chúng ta cần khám phá những câu chuyện định hình cách hiểu lịch sử của chúng ta.
his book challenges the dominant narratives in contemporary society.
cuốn sách của anh ta thách thức những câu chuyện chiếm ưu thế trong xã hội hiện đại.
in literature, narratives can reflect societal values and beliefs.
trong văn học, những câu chuyện có thể phản ánh các giá trị và niềm tin xã hội.
they shared personal narratives during the group therapy session.
họ chia sẻ những câu chuyện cá nhân trong buổi trị liệu nhóm.
documentaries often use narratives to convey powerful messages.
các phim tài liệu thường sử dụng những câu chuyện để truyền tải những thông điệp mạnh mẽ.
her research focuses on the narratives of marginalized communities.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào những câu chuyện của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.
understanding different narratives can foster empathy and awareness.
hiểu những câu chuyện khác nhau có thể thúc đẩy sự đồng cảm và nhận thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay