narrows

[Mỹ]/ˈnærəʊz/
[Anh]/ˈnɛroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vịnh New York eo biển (nằm ở Hoa Kỳ)

Cụm từ & Cách kết hợp

river narrows

sông hẹp dần

path narrows

đường đi hẹp dần

road narrows

đường xá hẹp dần

gap narrows

khoảng cách hẹp dần

focus narrows

tập trung hẹp dần

view narrows

tầm nhìn hẹp dần

options narrows

lựa chọn hẹp dần

time narrows

thời gian hẹp dần

scope narrows

phạm vi hẹp dần

discussion narrows

thảo luận hẹp dần

Câu ví dụ

the road narrows ahead, so drive carefully.

đường đi hẹp dần phía trước, vì vậy hãy lái xe cẩn thận.

as the discussion narrows, we can focus on key issues.

khi cuộc thảo luận hẹp lại, chúng ta có thể tập trung vào các vấn đề chính.

the river narrows as it approaches the bridge.

con sông hẹp dần khi đến gần cầu.

she narrows her search to specific topics.

cô ấy thu hẹp phạm vi tìm kiếm của mình vào các chủ đề cụ thể.

the path narrows, making it difficult to walk.

đường đi hẹp lại, khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.

his options are narrowing due to the deadline.

các lựa chọn của anh ấy đang dần thu hẹp do thời hạn chót.

the team narrows down the candidates for the position.

nhóm làm việc thu hẹp danh sách ứng viên cho vị trí đó.

the debate narrows to the final points of contention.

cuộc tranh luận tập trung vào những điểm tranh chấp cuối cùng.

as the light fades, the path narrows.

khi ánh sáng mờ đi, đường đi hẹp lại.

the gap narrows between the two competitors.

khoảng cách giữa hai đối thủ thu hẹp lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay