tightens grip
thắt chặt tay
tightens belt
thắt chặt dây thắt lưng
tightens rules
thắt chặt các quy tắc
tightens schedule
thắt chặt lịch trình
tightens security
thắt chặt an ninh
tightens competition
thắt chặt sự cạnh tranh
tightens control
thắt chặt sự kiểm soát
tightens focus
tập trung cao độ
tightens standards
thắt chặt các tiêu chuẩn
tightens regulations
thắt chặt các quy định
the belt tightens around my waist.
vòng đai thắt chặt quanh eo tôi.
as the deadline approaches, the pressure tightens.
khi thời hạn đến gần, áp lực càng tăng.
she tightens her grip on the steering wheel.
Cô ấy siết chặt tay vào vô lăng.
the government tightens regulations on pollution.
Chính phủ thắt chặt các quy định về ô nhiễm.
the coach tightens the team's training schedule.
Huấn luyện viên thắt chặt lịch trình tập luyện của đội.
the rope tightens as we pull it harder.
Dây thừng siết chặt khi chúng tôi kéo mạnh hơn.
he tightens the screws to secure the shelf.
Anh ta siết chặt các vít để cố định kệ.
the competition tightens as more teams join.
Cuộc thi trở nên căng thẳng hơn khi có thêm nhiều đội tham gia.
she tightens her ponytail before the race.
Cô ấy thắt chặt đuôi ngựa trước cuộc đua.
the city tightens its security measures.
Thành phố thắt chặt các biện pháp an ninh của mình.
tightens grip
thắt chặt tay
tightens belt
thắt chặt dây thắt lưng
tightens rules
thắt chặt các quy tắc
tightens schedule
thắt chặt lịch trình
tightens security
thắt chặt an ninh
tightens competition
thắt chặt sự cạnh tranh
tightens control
thắt chặt sự kiểm soát
tightens focus
tập trung cao độ
tightens standards
thắt chặt các tiêu chuẩn
tightens regulations
thắt chặt các quy định
the belt tightens around my waist.
vòng đai thắt chặt quanh eo tôi.
as the deadline approaches, the pressure tightens.
khi thời hạn đến gần, áp lực càng tăng.
she tightens her grip on the steering wheel.
Cô ấy siết chặt tay vào vô lăng.
the government tightens regulations on pollution.
Chính phủ thắt chặt các quy định về ô nhiễm.
the coach tightens the team's training schedule.
Huấn luyện viên thắt chặt lịch trình tập luyện của đội.
the rope tightens as we pull it harder.
Dây thừng siết chặt khi chúng tôi kéo mạnh hơn.
he tightens the screws to secure the shelf.
Anh ta siết chặt các vít để cố định kệ.
the competition tightens as more teams join.
Cuộc thi trở nên căng thẳng hơn khi có thêm nhiều đội tham gia.
she tightens her ponytail before the race.
Cô ấy thắt chặt đuôi ngựa trước cuộc đua.
the city tightens its security measures.
Thành phố thắt chặt các biện pháp an ninh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay