nasalized vowels
Âm nguyên âm mũi
be nasalized
Trở thành âm mũi
highly nasalized
Rất mũi
nasalized sound
Âm thanh mũi
was nasalized
Đã trở thành âm mũi
nasalized consonant
Âm phụ âm mũi
getting nasalized
Đang trở thành âm mũi
nasalized speech
Nhạc nói mũi
the nasalized vowels in french can be tricky for english speakers.
Âm nguyên âm mũi trong tiếng Pháp có thể khó khăn đối với người nói tiếng Anh.
her nasalized speech made it difficult to understand her at first.
Giọng nói mũi của cô ấy khiến việc hiểu cô ấy ban đầu trở nên khó khăn.
the singer used a nasalized tone to create a unique vocal effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng âm điệu mũi để tạo ra hiệu ứng thanh nhạc độc đáo.
he noticed a slight nasalized quality in her voice.
Anh ấy nhận ra một chút chất giọng mũi trong giọng nói của cô ấy.
the language has several nasalized vowels that are essential to pronunciation.
Ngôn ngữ này có nhiều nguyên âm mũi là rất quan trọng đối với cách phát âm.
the nasalized consonants added a distinct flavor to the regional dialect.
Các phụ âm mũi đã thêm một hương vị đặc biệt cho phương ngữ địa phương.
many languages feature nasalized vowels as a key characteristic.
Rất nhiều ngôn ngữ có các nguyên âm mũi như một đặc điểm chính.
the instructor explained the production of nasalized sounds in detail.
Giáo viên đã giải thích chi tiết về cách phát âm các âm mũi.
the nasalized vowel sounds are common in portuguese and vietnamese.
Các âm nguyên âm mũi là phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Việt.
she practiced her pronunciation to reduce the nasalized quality of her speech.
Cô ấy luyện tập phát âm của mình để giảm chất giọng mũi trong lời nói của cô ấy.
the nasalized consonants significantly altered the word's meaning.
Các phụ âm mũi đã làm thay đổi đáng kể nghĩa của từ.
nasalized vowels
Âm nguyên âm mũi
be nasalized
Trở thành âm mũi
highly nasalized
Rất mũi
nasalized sound
Âm thanh mũi
was nasalized
Đã trở thành âm mũi
nasalized consonant
Âm phụ âm mũi
getting nasalized
Đang trở thành âm mũi
nasalized speech
Nhạc nói mũi
the nasalized vowels in french can be tricky for english speakers.
Âm nguyên âm mũi trong tiếng Pháp có thể khó khăn đối với người nói tiếng Anh.
her nasalized speech made it difficult to understand her at first.
Giọng nói mũi của cô ấy khiến việc hiểu cô ấy ban đầu trở nên khó khăn.
the singer used a nasalized tone to create a unique vocal effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng âm điệu mũi để tạo ra hiệu ứng thanh nhạc độc đáo.
he noticed a slight nasalized quality in her voice.
Anh ấy nhận ra một chút chất giọng mũi trong giọng nói của cô ấy.
the language has several nasalized vowels that are essential to pronunciation.
Ngôn ngữ này có nhiều nguyên âm mũi là rất quan trọng đối với cách phát âm.
the nasalized consonants added a distinct flavor to the regional dialect.
Các phụ âm mũi đã thêm một hương vị đặc biệt cho phương ngữ địa phương.
many languages feature nasalized vowels as a key characteristic.
Rất nhiều ngôn ngữ có các nguyên âm mũi như một đặc điểm chính.
the instructor explained the production of nasalized sounds in detail.
Giáo viên đã giải thích chi tiết về cách phát âm các âm mũi.
the nasalized vowel sounds are common in portuguese and vietnamese.
Các âm nguyên âm mũi là phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Việt.
she practiced her pronunciation to reduce the nasalized quality of her speech.
Cô ấy luyện tập phát âm của mình để giảm chất giọng mũi trong lời nói của cô ấy.
the nasalized consonants significantly altered the word's meaning.
Các phụ âm mũi đã làm thay đổi đáng kể nghĩa của từ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay