naturaleza

[Mỹ]//natuˈɾaleθa//
[Anh]//natuˈɾalesa//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiên nhiên; Trường Trung học Phổ thông Liên thuộc Đại học Sư phạm

Cụm từ & Cách kết hợp

la naturaleza

Tự nhiên

naturaleza humana

Bản năng con người

naturaleza del proyecto

Bản chất của dự án

por naturaleza

Bản năng

naturaleza del problema

Bản chất của vấn đề

naturaleza de la beastia

Bản chất của con quái vật

naturaleza y cultura

Tự nhiên và văn hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay