| số nhiều | nearsightednesses |
nearsightedness correction
Chỉnh thị lực cận thị
nearsightedness glasses
Kính cận thị
nearsightedness screening
Chẩn đoán cận thị
nearsightedness treatment
Điều trị cận thị
nearsightedness risk
Rủi ro cận thị
diagnosing nearsightedness
Xác định cận thị
preventing nearsightedness
Ngăn ngừa cận thị
child nearsightedness
Cận thị ở trẻ em
severe nearsightedness
Cận thị nặng
nearsightedness prevalence
Tỷ lệ cận thị
she was diagnosed with nearsightedness at a young age.
Cô ấy được chẩn đoán mắc cận thị từ khi còn nhỏ.
he needs to get his nearsightedness corrected with glasses.
Anh ấy cần điều trị cận thị bằng kính.
nearsightedness can be hereditary, running in families.
Cận thị có thể di truyền trong gia đình.
excessive screen time can worsen nearsightedness in children.
Thời gian sử dụng màn hình quá mức có thể làm trầm trọng thêm tình trạng cận thị ở trẻ em.
the optometrist checked his eyes for nearsightedness and astigmatism.
Kỹ sư nhãn khoa đã kiểm tra mắt anh ấy để phát hiện cận thị và loạn thị.
laser eye surgery is a potential solution for nearsightedness.
Phẫu thuật mắt bằng laser là một phương pháp tiềm năng để điều trị cận thị.
she manages her nearsightedness with daily contact lenses.
Cô ấy điều trị cận thị bằng cách sử dụng kính tiếp xúc hàng ngày.
he's experiencing increased nearsightedness as he gets older.
Anh ấy đang trải qua tình trạng cận thị ngày càng nặng khi tuổi càng cao.
regular eye exams can detect nearsightedness early on.
Các cuộc kiểm tra mắt định kỳ có thể phát hiện cận thị ở giai đoạn đầu.
my nearsightedness makes it difficult to see things far away.
Cận thị của tôi khiến tôi khó nhìn thấy những thứ ở xa.
the study investigated the prevalence of nearsightedness in students.
Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ mắc cận thị ở học sinh.
nearsightedness correction
Chỉnh thị lực cận thị
nearsightedness glasses
Kính cận thị
nearsightedness screening
Chẩn đoán cận thị
nearsightedness treatment
Điều trị cận thị
nearsightedness risk
Rủi ro cận thị
diagnosing nearsightedness
Xác định cận thị
preventing nearsightedness
Ngăn ngừa cận thị
child nearsightedness
Cận thị ở trẻ em
severe nearsightedness
Cận thị nặng
nearsightedness prevalence
Tỷ lệ cận thị
she was diagnosed with nearsightedness at a young age.
Cô ấy được chẩn đoán mắc cận thị từ khi còn nhỏ.
he needs to get his nearsightedness corrected with glasses.
Anh ấy cần điều trị cận thị bằng kính.
nearsightedness can be hereditary, running in families.
Cận thị có thể di truyền trong gia đình.
excessive screen time can worsen nearsightedness in children.
Thời gian sử dụng màn hình quá mức có thể làm trầm trọng thêm tình trạng cận thị ở trẻ em.
the optometrist checked his eyes for nearsightedness and astigmatism.
Kỹ sư nhãn khoa đã kiểm tra mắt anh ấy để phát hiện cận thị và loạn thị.
laser eye surgery is a potential solution for nearsightedness.
Phẫu thuật mắt bằng laser là một phương pháp tiềm năng để điều trị cận thị.
she manages her nearsightedness with daily contact lenses.
Cô ấy điều trị cận thị bằng cách sử dụng kính tiếp xúc hàng ngày.
he's experiencing increased nearsightedness as he gets older.
Anh ấy đang trải qua tình trạng cận thị ngày càng nặng khi tuổi càng cao.
regular eye exams can detect nearsightedness early on.
Các cuộc kiểm tra mắt định kỳ có thể phát hiện cận thị ở giai đoạn đầu.
my nearsightedness makes it difficult to see things far away.
Cận thị của tôi khiến tôi khó nhìn thấy những thứ ở xa.
the study investigated the prevalence of nearsightedness in students.
Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ mắc cận thị ở học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay