nearsightedness

[Mỹ]/[ˈnɪərˌsaɪ.tɪd.nəs]/
[Anh]/[ˈnɪərˌsaɪ.tɪd.nəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng không thể nhìn rõ vật ở xa; cận thị.
Word Forms
số nhiềunearsightednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

nearsightedness correction

Chỉnh thị lực cận thị

nearsightedness glasses

Kính cận thị

nearsightedness screening

Chẩn đoán cận thị

nearsightedness treatment

Điều trị cận thị

nearsightedness risk

Rủi ro cận thị

diagnosing nearsightedness

Xác định cận thị

preventing nearsightedness

Ngăn ngừa cận thị

child nearsightedness

Cận thị ở trẻ em

severe nearsightedness

Cận thị nặng

nearsightedness prevalence

Tỷ lệ cận thị

Câu ví dụ

she was diagnosed with nearsightedness at a young age.

Cô ấy được chẩn đoán mắc cận thị từ khi còn nhỏ.

he needs to get his nearsightedness corrected with glasses.

Anh ấy cần điều trị cận thị bằng kính.

nearsightedness can be hereditary, running in families.

Cận thị có thể di truyền trong gia đình.

excessive screen time can worsen nearsightedness in children.

Thời gian sử dụng màn hình quá mức có thể làm trầm trọng thêm tình trạng cận thị ở trẻ em.

the optometrist checked his eyes for nearsightedness and astigmatism.

Kỹ sư nhãn khoa đã kiểm tra mắt anh ấy để phát hiện cận thị và loạn thị.

laser eye surgery is a potential solution for nearsightedness.

Phẫu thuật mắt bằng laser là một phương pháp tiềm năng để điều trị cận thị.

she manages her nearsightedness with daily contact lenses.

Cô ấy điều trị cận thị bằng cách sử dụng kính tiếp xúc hàng ngày.

he's experiencing increased nearsightedness as he gets older.

Anh ấy đang trải qua tình trạng cận thị ngày càng nặng khi tuổi càng cao.

regular eye exams can detect nearsightedness early on.

Các cuộc kiểm tra mắt định kỳ có thể phát hiện cận thị ở giai đoạn đầu.

my nearsightedness makes it difficult to see things far away.

Cận thị của tôi khiến tôi khó nhìn thấy những thứ ở xa.

the study investigated the prevalence of nearsightedness in students.

Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ mắc cận thị ở học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay