neaten

[Mỹ]/'niːt(ə)n/
[Anh]/'nitn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Neaten: sắp xếp hoặc tổ chức một cách gọn gàng.
Word Forms
hiện tại phân từneatening
thì quá khứneatened
ngôi thứ ba số ítneatens
quá khứ phân từneatened

Cụm từ & Cách kết hợp

neaten up

dọn dẹp

neaten the room

dọn dẹp phòng

neaten your appearance

gọn gàng ngoại hình của bạn

Câu ví dụ

She began neatening the books in the low bookshelf.

Cô ấy bắt đầu dọn dẹp những cuốn sách trên kệ sách thấp.

She always takes the time to neaten up her desk before leaving work.

Cô ấy luôn dành thời gian để dọn dẹp bàn làm việc trước khi rời khỏi công việc.

I need to neaten my hair before the meeting.

Tôi cần dọn lại tóc trước cuộc họp.

He neaten the living room before the guests arrived.

Anh ấy dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.

Can you neaten up the documents on the table?

Bạn có thể dọn dẹp các tài liệu trên bàn được không?

I always neaten my closet on weekends.

Tôi luôn dọn dẹp tủ quần áo vào cuối tuần.

She neaten the garden by pulling out the weeds.

Cô ấy dọn dẹp khu vườn bằng cách nhổ cỏ dại.

The maid neaten the bedroom every morning.

Người giúp việc dọn dẹp phòng ngủ mỗi buổi sáng.

He neaten his workspace to increase productivity.

Anh ấy dọn dẹp không gian làm việc của mình để tăng năng suất.

Please neaten the bookshelves by arranging the books properly.

Vui lòng dọn dẹp các kệ sách bằng cách sắp xếp sách đúng cách.

She neaten the table setting before the dinner party.

Cô ấy dọn dẹp cách bày biện bàn ăn trước buổi tiệc tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay