neatening up
dọn dẹp
neatening tasks
các công việc dọn dẹp
neatening supplies
dụng cụ dọn dẹp
neatening work
công việc dọn dẹp
neatening space
không gian dọn dẹp
neatening methods
phương pháp dọn dẹp
neatening process
quy trình dọn dẹp
neatening routine
thói quen dọn dẹp
neatening ideas
ý tưởng dọn dẹp
neatening strategies
chiến lược dọn dẹp
neatening the room made it feel more inviting.
Việc dọn dẹp phòng khiến căn phòng trở nên ấm cúng hơn.
the children enjoyed neatening their play area.
Trẻ em thích thú với việc dọn dẹp khu vực chơi của chúng.
she spent the afternoon neatening her desk.
Cô ấy dành buổi chiều để dọn dẹp bàn làm việc của mình.
neatening up after the party was a team effort.
Việc dọn dẹp sau bữa tiệc là một nỗ lực chung của cả đội.
he has a habit of neatening his workspace every day.
Anh ấy có thói quen dọn dẹp không gian làm việc của mình mỗi ngày.
neatening the garden helped it look more beautiful.
Việc dọn dẹp vườn giúp nó trông đẹp hơn.
she was praised for her neatening skills.
Cô ấy được khen ngợi về kỹ năng dọn dẹp của mình.
neatening the files made it easier to find documents.
Việc dọn dẹp các tập tin giúp việc tìm tài liệu dễ dàng hơn.
he believes that neatening his thoughts improves his writing.
Anh ấy tin rằng việc sắp xếp suy nghĩ của mình giúp cải thiện khả năng viết lách.
they took turns neatening the common area.
Họ thay phiên nhau dọn dẹp khu vực chung.
neatening up
dọn dẹp
neatening tasks
các công việc dọn dẹp
neatening supplies
dụng cụ dọn dẹp
neatening work
công việc dọn dẹp
neatening space
không gian dọn dẹp
neatening methods
phương pháp dọn dẹp
neatening process
quy trình dọn dẹp
neatening routine
thói quen dọn dẹp
neatening ideas
ý tưởng dọn dẹp
neatening strategies
chiến lược dọn dẹp
neatening the room made it feel more inviting.
Việc dọn dẹp phòng khiến căn phòng trở nên ấm cúng hơn.
the children enjoyed neatening their play area.
Trẻ em thích thú với việc dọn dẹp khu vực chơi của chúng.
she spent the afternoon neatening her desk.
Cô ấy dành buổi chiều để dọn dẹp bàn làm việc của mình.
neatening up after the party was a team effort.
Việc dọn dẹp sau bữa tiệc là một nỗ lực chung của cả đội.
he has a habit of neatening his workspace every day.
Anh ấy có thói quen dọn dẹp không gian làm việc của mình mỗi ngày.
neatening the garden helped it look more beautiful.
Việc dọn dẹp vườn giúp nó trông đẹp hơn.
she was praised for her neatening skills.
Cô ấy được khen ngợi về kỹ năng dọn dẹp của mình.
neatening the files made it easier to find documents.
Việc dọn dẹp các tập tin giúp việc tìm tài liệu dễ dàng hơn.
he believes that neatening his thoughts improves his writing.
Anh ấy tin rằng việc sắp xếp suy nghĩ của mình giúp cải thiện khả năng viết lách.
they took turns neatening the common area.
Họ thay phiên nhau dọn dẹp khu vực chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay